Từ
拉动 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拉动 (lā dòng) là một từ tiếng Trung: thúc đẩy, kéo động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拉动
动 động từ
thúc đẩy, kéo động
消费拉动了经济增长。
Tiêu dùng đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Thứ tự nét
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét