Chữ
厦
厦
HSK 5
- 1. tòa nhà cao lớn
- 2. phần nhô ra phía sau của ngôi nhà
Từ dùng 厦 như shà (1)
Cấu trúc & nét viết
厦
— tòa nhà cao lớn
厦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
HSK 5
Thứ tự nét