Từ

动弹 (dòng tan) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

动弹 (dòng tan) là một từ tiếng Trung: cử động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 动弹

动 dòng động từ

cử động

他累得动弹不得。

tā lèi de dòng tan bù dé

Anh ấy mệt đến mức không thể cử động.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

动 dòng — động, chuyển động

弹 tan — lò xo, tính linh hoạt (ám chỉ khả năng di chuyển)

Cấu trúc & nét viết
1 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 弹 tan
Xpinyin

弹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét