Từ
动弹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
动弹 (dòng tan) là một từ tiếng Trung: cử động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 动弹
动 động từ
cử động
他累得动弹不得。
Anh ấy mệt đến mức không thể cử động.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
弹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét