Chữ

脉

mài HSK 7
脉 mài HSK 7
  • 1. mạch máu
  • 2. mạch đập; nhịp động mạch
  • 3. cấu trúc phân bố như mạch máu
  • 4. ẩn dụ cho những thứ có quan hệ nhân quả hoặc kế thừa
  • 5. gân lá cây hoặc cánh côn trùng
  • 6. họ
Từ dùng 脉 như mài (6)
Cấu trúc & nét viết
脉 mài — mạch máu

脉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2 永 yǒng — mãi mãi; vĩnh viễn
永 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét