Từ

发动 (fā dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

发动 (fā dòng) là một từ tiếng Trung: khởi động, phát động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发动

动 dòng động từ

khởi động, phát động

司机发动了引擎。

sī jī fā dòng le yǐn qíng

Người lái xe khởi động động cơ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — bắt đầu, phát ra

动 dòng — chuyển động, động

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét