Từ
发动 (fā dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
发动 (fā dòng) là một từ tiếng Trung: khởi động, phát động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 发动
动 dòng động từ
khởi động, phát động
司机发动了引擎。
sī jī fā dòng le yǐn qíng
Người lái xe khởi động động cơ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
发 fā — bắt đầu, phát ra
Từ có ký tự này (73)
-
Ví dụ
我们明天早上七点出发。
wǒ men míng tiān zǎo shang qī diǎn chū fā
Chúng tôi khởi hành vào bảy giờ sáng mai.
-
Ví dụ
中国经济发展很快。
Zhōng guó jīng jì fā zhǎn hěn kuài
Kinh tế Trung Quốc đang phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
他发烧了,需要休息。
tā fā shāo le xū yào xiū xi
Anh ấy bị sốt và cần nghỉ ngơi.
-
Ví dụ
科学家发现了一种新的物种。
kē xué jiā fā xiàn le yī zhǒng xīn de wù zhǒng
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới.
-
Ví dụ
这里发生了什么事?
zhè lǐ fā shēng le shén me shì
Chuyện gì đã xảy ra ở đây?
Xem thêm (+68)
-
- 沙 thành phần ngữ âm đại diện cho âm 'so' từ tiếng Anh 'sofa'
- 发 thành phần ngữ âm đại diện cho âm 'fa' từ tiếng Anh 'sofa'
Ví dụ
客厅里有一张舒适的沙发。
kè tīng lǐ yǒu yì zhāng shū shì de shā fā
Có một ghế sofa thoải mái trong phòng khách.
-
Ví dụ
这个设备发出奇怪的声音。
zhè ge shè bèi fā chū qí guài de shēng yīn
Thiết bị này phát ra âm thanh kỳ lạ.
-
Ví dụ
我需要发送一封电子邮件。
wǒ xū yào fā sòng yì fēng diàn zǐ yóu jiàn
Tôi cần gửi một email.
-
Ví dụ
我把这条消息转发给你了。
wǒ bǎ zhè tiáo xiāo xi zhuǎn fā gěi nǐ le
Tôi đã chuyển tiếp tin nhắn này cho bạn.
-
Ví dụ
公司明天发布新产品。
gōng sī míng tiān fā bù xīn chǎn pǐn
Công ty sẽ phát hành sản phẩm mới vào ngày mai.
-
Ví dụ
他在比赛中充分发挥了自己的水平。
tā zài bǐ sài zhōng chōng fèn fā huī le zì jǐ de shuǐ píng
Anh ấy đã phát huy đầy đủ trình độ của mình trong cuộc thi.
-
Ví dụ
爱迪生发明了电灯。
Ài dí shēng fā míng le diàn dēng
Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.
-
Ví dụ
这篇论文已经在杂志上发表了。
zhè piān lùn wén yǐ jīng zài zá zhì shàng fā biǎo le
Bài báo này đã được phát biểu trên tạp chí.
-
Ví dụ
他在会议上发言了。
tā zài huì yì shàng fā yán le
Anh ấy phát biểu tại cuộc họp.
-
Ví dụ
他们发起了一场环保运动。
tā men fā qǐ le yī chǎng huán bǎo yùn dòng
Họ phát động một chiến dịch bảo vệ môi trường.
-
Ví dụ
发达国家的人民生活水平很高。
fā dá guó jiā de rén mín shēng huó shuǐ píng hěn gāo
Mức sống của người dân ở các nước phát triển rất cao.
-
Ví dụ
这个字我不知道怎么发音。
zhè ge zì wǒ bù zhī dào zěn me fā yīn
Tôi không biết cách phát âm chữ này.
-
Ví dụ
他们开发了一款新应用程序。
tā men kāi fā le yī kuǎn xīn yìng yòng chéng xù
Họ đã phát triển một ứng dụng mới.
-
Ví dụ
我们公司正在研发新产品。
wǒ men gōng sī zhèng zài yán fā xīn chǎn pǐn
Công ty chúng tôi đang nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
-
Ví dụ
星星在夜空中发光。
xīng xīng zài yè kōng zhōng fā guāng
Những ngôi sao phát sáng trên bầu trời đêm.
-
Ví dụ
我正在为找工作的事发愁。
wǒ zhèng zài wèi zhǎo gōng zuò de shì fā chóu
Tôi đang lo lắng về việc tìm việc làm.
-
Ví dụ
公司明天发放工资。
gōng sī míng tiān fā fàng gōng zī
Công ty sẽ phát lương vào ngày mai.
-
Ví dụ
伤口发炎了,需要消毒。
shāng kǒu fā yán le xū yào xiāo dú
Vết thương bị viêm và cần khử trùng.
-
Ví dụ
太阳能板可以发电。
tài yáng néng bǎn kě yǐ fā diàn
Tấm pin mặt trời có thể phát điện.
-
Ví dụ
他昨天突然发病了。
tā zuó tiān tū rán fā bìng le
Hôm qua anh ấy đột nhiên khởi phát bệnh.
-
Ví dụ
请给我开一张发票。
qǐng gěi wǒ kāi yì zhāng fā piào
Vui lòng xuất hóa đơn cho tôi.
-
- 发 bắt đầu, khởi phát (quá trình phát triển)
- 育 nuôi dưỡng, trưởng thành (sự phát triển và trưởng thành)
Ví dụ
孩子正在健康发育。
hái zi zhèng zài jiàn kāng fā yù
Đứa trẻ đang phát triển khỏe mạnh.
-
Ví dụ
中央银行决定发行新版货币。
zhōng yāng yín háng jué dìng fā xíng xīn bǎn huò bì
Ngân hàng trung ương quyết định phát hành tiền tệ mới.
-
Ví dụ
这本书启发了我的思考。
zhè běn shū qǐ fā le wǒ de sī kǎo
Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho suy nghĩ của tôi.
-
Ví dụ
他的言论引发了激烈的争论。
tā de yán lùn yǐn fā le jī liè de zhēng lùn
Những phát biểu của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.
-
Ví dụ
这个蛋糕散发出诱人的香气。
zhè ge dàn gāo sàn fā chū yòu rén de xiāng qì
Chiếc bánh này tỏa ra mùi thơm hấp dẫn.
-
Ví dụ
这个故事激发了孩子们的想象力。
zhè ge gù shi jī fā le hái zi men de xiǎng xiàng lì
Câu chuyện này đã kích thích trí tưởng tượng của trẻ em.
-
Ví dụ
战争突然爆发了。
zhàn zhēng tū rán bào fā le
Chiến tranh đột nhiên bùng nổ.
-
Ví dụ
会议期间突发火灾。
huì yì qī jiān tū fā huǒ zāi
Một vụ cháy xảy ra đột ngột trong cuộc họp.
-
Ví dụ
面对指责,他一言不发。
miàn duì zhǐ zé tā yì yán bù fā
Đối mặt với cáo buộc, anh ấy không nói một lời.
-
Ví dụ
他的出发点是好的,但方法不对。
tā de chū fā diǎn shì hǎo de dàn fāng fǎ bù duì
Điểm xuất phát của anh ấy là tốt, nhưng phương pháp không đúng.
-
Ví dụ
老师在课堂上分发考试卷。
lǎo shī zài kè táng shàng fēn fā kǎo shì juàn
Giáo viên phân phát đề thi trong lớp.
-
Ví dụ
她的老毛病突然发作。
tā de lǎo máo bìng tū rán fā zuò
Bệnh cũ của cô ấy đột nhiên phát tác.
-
Ví dụ
她看着窗外发呆。
tā kàn zhe chuāng wài fā dāi
Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ trong trạng thái ngẩn ngơ.
-
Ví dụ
中国成功发射了新的卫星。
Zhōng guó chéng gōng fā shè le xīn de wèi xīng
Trung Quốc đã phóng thành công vệ tinh mới.
-
Ví dụ
老师对学生的行为发怒了。
lǎo shī duì xué sheng de xíng wéi fā nù le
Giáo viên tức giận về hành vi của học sinh.
-
Ví dụ
他听到这个消息后发愣了好一会儿。
tā tīng dào zhè ge xiāo xi hòu fā lèng le hǎo yī huì r
Anh ấy ngẩn người khá lâu sau khi nghe tin này.
-
Ví dụ
我们要发扬优良传统。
wǒ men yào fā yáng yōu liáng chuán tǒng
Chúng ta phải phát huy truyền thống tốt đẹp.
-
Ví dụ
我们要发扬光大中华优秀传统文化。
wǒ men yào fā yáng guāng dà zhōng huá yōu xiù chuán tǒng wén huà
Chúng ta phải phát huy và phát triển văn hóa truyền thống Trung Hoa ưu tú.
-
Ví dụ
他冷得发抖。
tā lěng de fā dǒu
Anh ấy lạnh đến run rẩy.
-
Ví dụ
考古学家在这里发掘了许多古代文物。
kǎo gǔ xué jiā zài zhè lǐ fā jué le xǔ duō gǔ dài wén wù
Các nhà khảo cổ học đã khai quật nhiều di vật cổ đại ở đây.
-
Ví dụ
不要对家人发泄你的愤怒。
bú yào duì jiā rén fā xiè nǐ de fèn nù
Đừng phát tiết cơn giận của bạn lên người thân.
-
Ví dụ
长江发源于青藏高原。
Cháng Jiāng fā yuán yú Qīng Zàng Gāo yuán
Sông Trường Giang bắt nguồn từ cao nguyên Thanh Tạng.
-
Ví dụ
黄河是中华文明的发源地。
Huáng Hé shì Zhōng huá wén míng de fā yuán dì
Hoàng Hà là nơi phát nguyên của nền văn minh Trung Hoa.
-
Ví dụ
妈妈对我发火了,因为我回家太晚了。
mā ma duì wǒ fā huǒ le yīn wèi wǒ huí jiā tài wǎn le
Mẹ nổi giận với tôi vì tôi về nhà quá muộn.
-
Ví dụ
他今天发热了,需要休息。
tā jīn tiān fā rè le xū yào xiū xi
Hôm nay anh ấy bị sốt, cần phải nghỉ ngơi.
-
Ví dụ
春天来了,种子开始发芽。
chūn tiān lái le zhǒng zi kāi shǐ fā yá
Mùa xuân đã đến, hạt giống bắt đầu nảy mầm.
-
Ví dụ
我发觉他今天很不高兴。
wǒ fā jué tā jīn tiān hěn bù gāo xìng
Tôi nhận ra hôm nay anh ấy rất buồn.
-
Ví dụ
外交部发言人在新闻发布会上讲话。
wài jiāo bù fā yán rén zài xīn wén fā bù huì shàng jiǎng huà
Phát ngôn viên Bộ Ngoại giao đã phát biểu tại buổi họp báo.
-
Ví dụ
我发誓再也不说谎了。
wǒ fā shì zài yě bù shuō huǎng le
Tôi thề sẽ không bao giờ nói dối nữa.
-
Ví dụ
祝你新年发财!
zhù nǐ xīn nián fā cái
Chúc bạn làm giàu trong năm mới!
-
Ví dụ
面团需要发酵两个小时。
miàn tuán xū yào fā jiào liǎng gè xiǎo shí
Bột cần lên men trong hai giờ.
-
Ví dụ
他的病情复发了。
tā de bìng qíng fù fā le
Bệnh tình của anh ấy tái phát rồi.
-
Ví dụ
休假回来后,他容光焕发。
xiū jià huí lái hòu tā róng guāng huàn fā
Sau khi đi nghỉ về, anh ấy trông rạng rỡ.
-
Ví dụ
手术后没有出现任何并发症。
shǒu shù hòu méi yǒu chū xiàn rèn hé bìng fā zhèng
Không có biến chứng nào xuất hiện sau phẫu thuật.
-
Ví dụ
这个经济开发区吸引了很多外资企业。
zhè ge jīng jì kāi fā qū xī yǐn le hěn duō wài zī qǐ yè
Khu phát triển kinh tế này đã thu hút nhiều doanh nghiệp vốn nước ngoài.
-
- 开 mở, bắt đầu (khởi động phát triển)
- 发 phát triển, mở rộng (hành động phát triển chính)
- 商 thương gia, thực thể kinh doanh (nhà điều hành thương mại)
Ví dụ
开发商计划在这里建一座购物中心。
kāi fā shāng jì huà zài zhè lǐ jiàn yí zuò gòu wù zhōng xīn
Nhà phát triển có kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm ở đây.
-
Ví dụ
我打发孩子去买东西。
wǒ dǎfa háizi qù mǎi dōngxi
Tôi sai đứa trẻ đi mua đồ.
-
Ví dụ
我们只做批发,不做零售。
wǒ men zhǐ zuò pī fā bù zuò líng shòu
Chúng tôi chỉ bán buôn, không bán lẻ.
-
Ví dụ
他向警察揭发了公司的违法行为。
tā xiàng jǐng chá jiē fā le gōng sī de wéi fǎ xíng wéi
Anh ấy đã vạch trần các hoạt động bất hợp pháp của công ty với cảnh sát.
-
Ví dụ
她焕发出青春的活力。
tā huàn fā chū qīng chūn de huó lì
Cô ấy toả ra sức sống tràn đầy tuổi trẻ.
-
Ví dụ
学生们自发组织了一个读书会。
xué shēng men zì fā zǔ zhī le yí gè dú shū huì
Các sinh viên tự phát tổ chức một câu lạc bộ đọc sách.
-
Ví dụ
春天到了,种子开始萌发。
chūn tiān dào le zhǒng zi kāi shǐ méng fā
Mùa xuân đã đến, và hạt giống bắt đầu nảy mầm.
-
Ví dụ
水在高温下会蒸发。
shuǐ zài gāo wēn xià huì zhēng fā
Nước bốc hơi ở nhiệt độ cao.
-
Ví dụ
压力会诱发许多健康问题。
yā lì huì yòu fā xǔ duō jiàn kāng wèn tí
Căng thẳng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
-
Ví dụ
天气越发冷了。
tiān qì yuè fā lěng le
Thời tiết ngày càng lạnh.
-
Ví dụ
她的创造力在那一刻迸发出来。
tā de chuàng zào lì zài nà yī kè bèng fā chū lái
Sự sáng tạo của cô ấy đã bùng phát vào lúc đó.
-
Ví dụ
学校将在毕业典礼上颁发文凭。
xué xiào jiāng zài bì yè diǎn lǐ shàng bān fā wén píng
Trường sẽ trao bằng tốt nghiệp trong lễ tốt nghiệp.
动 dòng — chuyển động, động
Từ có ký tự này (78)
-
Ví dụ
我每天早上都去公园运动。
wǒ měi tiān zǎo shang dōu qù gōng yuán yùn dòng
Tôi đi công viên vận động mỗi sáng.
-
Ví dụ
熊猫是一种可爱的动物。
xióng māo shì yī zhǒng kě ài de dòng wù
Gấu trúc là một loại động vật dễ thương.
-
- 动 di động, sống (chỉ các sinh vật sống)
- 物 sinh vật, vật (kết hợp với 动 tạo thành 'động vật')
- 园 vườn, công viên (chỉ một khu vực hoặc cơ sở được bao quanh)
Ví dụ
我们周末去动物园看熊猫。
wǒ men zhōu mò qù dòng wù yuán kàn xióng māo
Chúng tôi đã đi vườn thú xem gấu trúc vào cuối tuần.
-
Ví dụ
我们学校下周要举办运动会。
wǒ men xué xiào xià zhōu yào jǔ bàn yùn dòng huì
Trường chúng tôi sẽ tổ chức hội thể thao vào tuần sau.
-
- 运 vận động, thể thao (phần đầu của 'thể thao/điền kinh')
- 动 động, hoạt động (phần thứ hai của 'thể thao/điền kinh')
- 员 người, thành viên (người chơi thể thao)
Ví dụ
他是一名职业运动员。
tā shì yī míng zhí yè yùn dòng yuán
Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.
Xem thêm (+73)
-
Ví dụ
请重复这个动作。
qǐng chóng fù zhè ge dòng zuò
Vui lòng lặp lại động tác này.
-
Ví dụ
从上海到杭州坐动车只要一小时。
cóng Shàng hǎi dào Háng zhōu zuò dòng chē zhǐ yào yī xiǎo shí
Từ Thượng Hải đến Hàng Châu đi tàu cao tốc chỉ mất một giờ.
-
Ví dụ
她的故事让我很感动。
tā de gù shi ràng wǒ hěn gǎn dòng
Câu chuyện của cô ấy làm tôi rất cảm động.
-
- 活 sống, năng động (chỉ tính chất năng động và sống động)
- 动 chuyển động, hành động (chỉ hành động và chuyển động vật lý)
Ví dụ
学校组织了很多有趣的活动。
xué xiào zǔ zhī le hěn duō yǒu qù de huó dòng
Trường học đã tổ chức nhiều hoạt động thú vị.
-
Ví dụ
听到这个好消息,他激动得说不出话来。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi tā jī dòng de shuō bu chū huà lái
Nghe tin tốt này, anh ấy phấn khích đến mức không nói được lời nào.
-
Ví dụ
我每天骑电动车上班。
wǒ měi tiān qí diàn dòng chē shàng bān
Tôi đi xe điện đến chỗ làm mỗi ngày.
-
Ví dụ
她主动提出了这个建议。
tā zhǔ dòng tí chū le zhè ge jiàn yì
Cô ấy chủ động đề xuất gợi ý này.
-
Ví dụ
学生们在课堂上积极互动。
xué shēng men zài kè táng shang jī jí hù dòng
Học sinh tích cực tương tác trong lớp học.
-
Ví dụ
她的故事非常动人。
tā de gù shi fēi cháng dòng rén
Câu chuyện của cô ấy rất cảm động.
-
Ví dụ
我们现在就动手准备晚饭吧。
wǒ men xiàn zài jiù dòng shǒu zhǔn bèi wǎn fàn ba
Chúng ta hãy bắt tay vào chuẩn bị bữa tối ngay bây giờ.
-
Ví dụ
我喜欢看日本动画。
wǒ xǐ huan kàn Rì běn dòng huà
Tôi thích xem hoạt hình Nhật Bản.
-
Ví dụ
农民们在田里劳动。
nóng mín men zài tián lǐ láo dòng
Những người nông dân đang lao động trên cánh đồng.
-
Ví dụ
公司人事有变动。
gōng sī rén shì yǒu biàn dòng
Có thay đổi nhân sự trong công ty.
-
Ví dụ
旅游业带动了当地经济的发展。
lǚ yóu yè dài dòng le dāng dì jīng jì de fā zhǎn
Du lịch đã thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế địa phương.
-
Ví dụ
科技推动社会进步。
kē jì tuī dòng shè huì jìn bù
Khoa học công nghệ thúc đẩy tiến bộ xã hội.
-
Ví dụ
老师讲课很生动。
lǎo shī jiǎng kè hěn shēng dòng
Bài giảng của thầy giáo rất sinh động.
-
Ví dụ
我买了一辆电动汽车。
wǒ mǎi le yī liàng diàn dòng qì chē
Tôi đã mua một chiếc xe ô tô điện.
-
Ví dụ
请移动你的车。
qǐng yí dòng nǐ de chē
Vui lòng di chuyển xe của bạn.
-
Ví dụ
门会自动打开。
mén huì zì dòng dǎ kāi
Cửa sẽ tự động mở.
-
Ví dụ
我们必须立即行动。
wǒ men bì xū lì jí xíng dòng
Chúng ta phải hành động ngay lập tức.
-
Ví dụ
他的举动让大家都很惊讶。
tā de jǔ dòng ràng dà jiā dōu hěn jīng yà
Hành động của anh ấy khiến mọi người đều ngạc nhiên.
-
Ví dụ
他是一个冲动的人。
tā shì yí gè chōng dòng de rén
Anh ấy là một người bốc động.
-
Ví dụ
学习的动力来自兴趣。
xué xí de dòng lì lái zì xìng qù
Động lực học tập đến từ sở thích.
-
Ví dụ
她的歌声很动听。
tā de gē shēng hěn dòng tīng
Giọng hát của cô ấy rất du dương.
-
Ví dụ
我们需要密切关注市场动态。
wǒ men xū yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng tài
Chúng ta cần theo dõi chặt chẽ động thái thị trường.
-
Ví dụ
我们要了解他的真正动机。
wǒ men yào liǎo jiě tā de zhēn zhèng dòng jī
Chúng ta cần hiểu động cơ thực sự của anh ấy.
-
Ví dụ
他对日本动漫很感兴趣。
tā duì Rì běn dòng màn hěn gǎn xìng qù
Anh ấy rất thích thú với hoạt hình và truyện tranh Nhật Bản.
-
Ví dụ
中国有丰富的劳动力资源。
Zhōng guó yǒu fēng fù de láo dòng lì zī yuán
Trung Quốc có nguồn lực lượng lao động dồi dào.
-
Ví dụ
我们明天启动这个计划。
wǒ men míng tiān qǐ dòng zhè ge jì huà
Chúng tôi sẽ khởi động kế hoạch này vào ngày mai.
-
Ví dụ
他的故事深深打动了我。
tā de gù shi shēn shēn dǎ dòng le wǒ
Câu chuyện của anh ấy đã làm tôi vô cùng xúc động.
-
Ví dụ
机动车必须遵守交通规则。
jī dòng chē bì xū zūn shǒu jiāo tōng guī zé
Xe cơ giới phải tuân thủ các quy tắc giao thông.
-
Ví dụ
河水缓慢流动。
hé shuǐ huǎn màn liú dòng
Nước sông chảy chậm.
-
Ví dụ
不要总是被动地等待机会。
bù yào zǒng shì bèi dòng de děng dài jī huì
Đừng luôn thụ động chờ đợi cơ hội.
-
Ví dụ
我们需要调动大家的积极性。
wǒ men xū yào diào dòng dà jiā de jī jí xìng
Chúng ta cần huy động sự tích cực của mọi người.
-
Ví dụ
地球每天转动一圈。
dì qiú měi tiān zhuàn dòng yī quān
Trái Đất quay một vòng mỗi ngày.
-
Ví dụ
警察注意着嫌疑人的一举一动。
jǐng chá zhù yì zhe xián yí rén de yì jǔ yí dòng
Cảnh sát đang chú ý đến mọi cử chỉ hành động của nghi phạm.
-
Ví dụ
石像一动不动。
shí xiàng yí dòng bù dòng
Bức tượng đá bất động.
-
Ví dụ
他投资了很多不动产。
tā tóu zī le hěn duō bú dòng chǎn
Anh ấy đã đầu tư vào nhiều bất động sản.
-
Ví dụ
警察出动了三十名警员维持秩序。
jǐng chá chū dòng le sān shí míng jǐng yuán wéi chí zhì xù
Cảnh sát đã điều động ba mươi cảnh viên để duy trì trật tự.
-
Ví dụ
他动不动就生气。
tā dòng bu dòng jiù shēng qì
Anh ấy hay hay nổi giận.
-
Ví dụ
我们要密切关注市场动向。
wǒ men yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng xiàng
Chúng ta phải theo dõi sát xu hướng thị trường.
-
Ví dụ
政府动员全国人民抗击疫情。
zhèng fǔ dòng yuán quán guó rén mín kàng jī yì qíng
Chính phủ động viên toàn dân tộc chống lại dịch bệnh.
-
Ví dụ
这个项目下个月动工。
zhè ge xiàng mù xià ge yuè dòng gōng
Dự án này sẽ khởi công vào tháng sau.
-
Ví dụ
他累得动弹不得。
tā lèi de dòng tan bù dé
Anh ấy mệt đến mức không thể cử động.
-
Ví dụ
这首歌充满了动感。
zhè shǒu gē chōng mǎn le dòng gǎn
Bài hát này đầy cảm giác năng động.
-
Ví dụ
无论遇到什么困难,我们都不会动摇。
wú lùn yù dào shén me kùn nán wǒ men dōu bù huì dòng yáo
Dù gặp khó khăn gì, chúng tôi cũng sẽ không dao động.
-
Ví dụ
我们不得不动用紧急资金。
wǒ men bù dé bù dòng yòng jǐn jí zī jīn
Chúng tôi buộc phải sử dụng quỹ khẩn cấp.
-
Ví dụ
医生检查了我的动脉。
yī shēng jiǎn chá le wǒ de dòng mài
Bác sĩ đã kiểm tra động mạch của tôi.
-
Ví dụ
这个国家经历了一段动荡的时期。
zhè ge guó jiā jīng lì le yī duàn dòng dàng de shí qī
Đất nước này đã trải qua một thời kỳ động đậy.
-
Ví dụ
我们明天早上六点动身去北京。
wǒ men míng tiān zǎo shang liù diǎn dòng shēn qù Běi jīng
Chúng tôi khởi hành đến Bắc Kinh vào sáng mai lúc sáu giờ.
-
- 动 chuyển động, hoạt động (khía cạnh chủ động)
- 静 tĩnh lặng, yên tĩnh (tương phản với chuyển động để chỉ âm thanh/hoạt động)
Ví dụ
我听到外面有动静。
wǒ tīng dào wài miàn yǒu dòng jìng
Tôi nghe thấy tiếng động bên ngoài.
-
Ví dụ
司机开动了火车。
sī jī kāi dòng le huǒ chē
Người lái tàu đã khởi động đoàn tàu.
-
- 惊 giật mình, báo động (khía cạnh cảm xúc bị sốc)
- 动 di chuyển, làm phiền (khía cạnh hành động hoặc xáo trộn)
Ví dụ
请小声说话,不要惊动正在睡觉的孩子。
qǐng xiǎo shēng shuō huà bú yào jīng dòng zhèng zài shuì jiào de hái zi
Xin hãy nói nhỏ, đừng làm phiền đứa trẻ đang ngủ.
-
Ví dụ
这是一场惊天动地的革命。
zhè shì yì chǎng jīng tiān dòng dì de gé mìng
Đây là một cuộc cách mạng chấn động trời đất.
-
- 惊 giật mình, sửng sốt (đề cập đến làm choáng váng trái tim)
- 心 tim (trung tâm cảm xúc bị ảnh hưởng)
- 动 lay động, xao động (đề cập đến khuấy động tinh thần)
- 魄 hồn, linh hồn (bản chất tinh thần bị lay động)
Ví dụ
他讲述了一个惊心动魄的冒险故事。
tā jiǎng shù le yí ge jīng xīn dòng pò de mào xiǎn gù shi
Anh ấy kể một câu chuyện phiêu lưu ly kỳ và hồi hộp.
-
Ví dụ
这辆车是手动挡的。
zhè liàng chē shì shǒu dòng dǎng de
Chiếc xe này là xe số sàn.
-
Ví dụ
消费拉动了经济增长。
xiāo fèi lā dòng le jīng jì zēng zhǎng
Tiêu dùng đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
-
Ví dụ
手机在桌子上振动。
shǒu jī zài zhuō zi shàng zhèn dòng
Điện thoại rung động trên bàn.
-
Ví dụ
树枝在风中摆动。
shù zhī zài fēng zhōng bǎi dòng
Cành cây đung đưa trong gió.
-
Ví dụ
我对计划做了一些改动。
wǒ duì jì huà zuò le yì xiē gǎi dòng
Tôi đã thực hiện một số thay đổi đối với kế hoạch.
-
Ví dụ
面对别人的求助,他总是无动于衷。
miàn duì bié rén de qiú zhù tā zǒng shì wú dòng yú zhōng
Đối mặt với lời cầu cứu của người khác, anh ấy luôn thờ ơ.
-
Ví dụ
公司采取机动的工作时间制度。
gōng sī cǎi qǔ jī dòng de gōng zuò shí jiān zhì dù
Công ty áp dụng chế độ thời gian làm việc linh hoạt.
-
Ví dụ
股票价格每天都在波动。
gǔ piào jià gé měi tiān dōu zài bō dòng
Giá cổ phiếu dao động mỗi ngày.
-
Ví dụ
物价会随着市场供需关系浮动。
wù jià huì suí zhe shì chǎng gōng xū guān xi fú dòng
Giá cả sẽ dao động theo quan hệ cung cầu của thị trường.
-
Ví dụ
球在地上滚动。
qiú zài dì shang gǔn dòng
Quả bóng đang lăn trên mặt đất.
-
- 灵 lanh lợi, nhanh nhẹn (sự nhanh nhạy tinh thần)
- 机 trí thông minh, sự thông minh
- 一 một, duy nhất (khoảnh khắc)
- 动 động, chuyển động (kích hoạt)
Ví dụ
他灵机一动,想到了一个好办法。
tā líng jī yī dòng xiǎng dào le yí ge hǎo bàn fǎ
Anh ấy chợt nảy ra ý tưởng và nghĩ ra một cách hay.
-
Ví dụ
他煽动群众闹事。
tā shān dòng qún zhòng nào shì
Anh ta xúi giục đám đông gây rối.
-
Ví dụ
这个故事深深触动了我的心。
zhè ge gù shi shēn shēn chù dòng le wǒ de xīn
Câu chuyện này đã chạm sâu đến trái tim tôi.
-
Ví dụ
我能感觉到心脏在跳动。
wǒ néng gǎn jué dào xīn zàng zài tiào dòng
Tôi có thể cảm nhận tim mình đang đập.
-
Ví dụ
这个消息轰动了整个城市。
zhè ge xiāo xi hōng dòng le zhěng gè chéng shì
Tin tức này đã gây chấn động cả thành phố.
-
- 震 rung, chấn (cung cấp ý nghĩa cốt lõi của sự rung động)
- 动 động, chuyển động (thêm ý nghĩa của chuyển động vào rung động)
Ví dụ
地震使整个城市都震动了。
dì zhèn shǐ zhěng gè chéng shì dōu zhèn dòng le
Trận động đất làm rung chuyển cả thành phố.
-
Ví dụ
创新驱动经济发展。
chuàng xīn qū dòng jīng jì fā zhǎn
Đổi mới thúc đẩy phát triển kinh tế.
-
Ví dụ
他鼓动大家一起去抗议。
tā gǔ dòng dà jiā yì qǐ qù kàng yì
Anh ấy xúi giục mọi người cùng đi biểu tình.
Cấu trúc & nét viết
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét