Từ

开动 (kāi dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

开动 (kāi dòng) là một từ tiếng Trung: khởi động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开动

动 dòng động từ

khởi động

司机开动了火车。

sī jī kāi dòng le huǒ chē

Người lái tàu đã khởi động đoàn tàu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — bắt đầu, mở, khởi

动 dòng — chuyển động, vận hành, động

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét