Từ
开动 (kāi dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
开动 (kāi dòng) là một từ tiếng Trung: khởi động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 开动
动 dòng động từ
khởi động
司机开动了火车。
sī jī kāi dòng le huǒ chē
Người lái tàu đã khởi động đoàn tàu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
开 kāi — bắt đầu, mở, khởi
Từ có ký tự này (50)
-
Ví dụ
我爸爸每天开车上班。
wǒ bà ba měi tiān kāi chē shàng bān
Bố tôi lái xe đi làm mỗi ngày.
-
Ví dụ
电影已经开始了。
diàn yǐng yǐ jīng kāi shǐ le
Bộ phim đã bắt đầu rồi.
-
Ví dụ
我们下周一开学。
wǒ men xià zhōu yī kāi xué
Chúng tôi khai giảng vào thứ Hai tuần sau.
-
- 打 tiền tố hành động kết hợp với 开 để tạo thành động từ ghép
- 开 mở; cung cấp ý nghĩa cốt lõi của việc mở
Ví dụ
请打开门。
qǐng dǎ kāi mén
Xin vui lòng mở cửa.
-
Ví dụ
我们需要把这些书分开。
wǒ men xū yào bǎ zhè xiē shū fēn kāi
Chúng ta cần tách những cuốn sách này ra.
Xem thêm (+45)
-
Ví dụ
经理正在开会,请稍等。
jīng lǐ zhèng zài kāi huì qǐng shāo děng
Giám đốc đang họp, vui lòng đợi một chút.
-
Ví dụ
她今天很开心。
tā jīn tiān hěn kāi xīn
Hôm nay cô ấy rất vui vẻ.
-
Ví dụ
请先开机,等系统启动完成。
qǐng xiān kāi jī děng xì tǒng qǐ dòng wán chéng
Vui lòng bật thiết bị trước và đợi hệ thống khởi động xong.
-
Ví dụ
春天到了,花园里的花都开花了。
chūn tiān dào le huā yuán lǐ de huā dōu kāi huā le
Mùa xuân đã đến, hoa trong vườn đều nở hết rồi.
-
Ví dụ
他明天要离开这个城市。
tā míng tiān yào lí kāi zhè ge chéng shì
Anh ấy sẽ rời khỏi thành phố này vào ngày mai.
-
- 开 bắt đầu, khởi xướng (hành động nói đùa)
- 玩 chơi, vui (chỉ hoạt động không nghiêm túc)
- 笑 cười, hài hước (hoàn thành ý nghĩa của nói đùa)
Ví dụ
我只是开玩笑,别当真。
wǒ zhǐ shì kāi wán xiào bié dàng zhēn
Tôi chỉ nói đùa thôi, đừng nghiêm túc.
-
Ví dụ
公司明天召开重要会议。
gōng sī míng tiān zhào kāi zhòng yào huì yì
Công ty sẽ tổ chức cuộc họp quan trọng vào ngày mai.
-
Ví dụ
他展开了一幅美丽的画卷。
tā zhǎn kāi le yī fú měi lì de huà juǎn
Anh ấy mở ra một bức tranh cuộn tuyệt đẹp.
-
Ví dụ
这家餐厅下个月开业。
zhè jiā cān tīng xià gè yuè kāi yè
Nhà hàng này sẽ khai trương vào tháng sau.
-
Ví dụ
他们开发了一款新应用程序。
tā men kāi fā le yī kuǎn xīn yìng yòng chéng xù
Họ đã phát triển một ứng dụng mới.
-
Ví dụ
学校开展了环保活动。
xué xiào kāi zhǎn le huán bǎo huó dòng
Trường học đã tiến hành các hoạt động bảo vệ môi trường.
-
Ví dụ
奥运会明天开幕。
ào yùn huì míng tiān kāi mù
Thế vận hội sẽ khai mạc vào ngày mai.
-
Ví dụ
奥运会开幕式非常壮观。
Ào yùn huì kāi mù shì fēi cháng zhuàng guān
Lễ khai mạc Thế vận hội rất hoành tráng.
-
Ví dụ
这个公园每天早上六点开放。
zhè ge gōng yuán měi tiān zǎo shang liù diǎn kāi fàng
Công viên này mở cửa lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
-
Ví dụ
请给我一杯开水。
qǐng gěi wǒ yì bēi kāi shuǐ
Làm ơn cho tôi một cốc nước sôi.
-
Ví dụ
公司刚刚开通了新的客服热线。
gōng sī gāng gāng kāi tōng le xīn de kè fú rè xiàn
Công ty vừa mới mở đường dây nóng dịch vụ khách hàng mới.
-
Ví dụ
会议是公开的,任何人都可以参加。
huì yì shì gōng kāi de rèn hé rén dōu kě yǐ cān jiā
Cuộc họp là công khai, bất kỳ ai cũng có thể tham dự.
-
Ví dụ
请按一下墙上的开关。
qǐng àn yí xià qiáng shàng de kāi guān
Vui lòng nhấn công tắc trên tường.
-
Ví dụ
他开创了一个新时代。
tā kāi chuàng le yí gè xīn shí dài
Anh ấy đã khởi xướng một kỷ nguyên mới.
-
Ví dụ
他开启了新的人生篇章。
tā kāi qǐ le xīn de rén shēng piān zhāng
Anh ấy đã mở ra một chương mới trong cuộc đời mình.
-
Ví dụ
这本书的开头很吸引人。
zhè běn shū de kāi tóu hěn xī yǐn rén
Đầu cuốn sách này rất hấp dẫn.
-
Ví dụ
学校开设了新的汉语课程。
xué xiào kāi shè le xīn de hàn yǔ kè chéng
Trường học đã mở khóa học tiếng Trung mới.
-
Ví dụ
他们计划明年开办一所新学校。
tā men jì huà míng nián kāi bàn yì suǒ xīn xué xiào
Họ dự định thành lập một trường học mới vào năm tới.
-
Ví dụ
这个经济开发区吸引了很多外资企业。
zhè ge jīng jì kāi fā qū xī yǐn le hěn duō wài zī qǐ yè
Khu phát triển kinh tế này đã thu hút nhiều doanh nghiệp vốn nước ngoài.
-
- 开 mở, bắt đầu (khởi động phát triển)
- 发 phát triển, mở rộng (hành động phát triển chính)
- 商 thương gia, thực thể kinh doanh (nhà điều hành thương mại)
Ví dụ
开发商计划在这里建一座购物中心。
kāi fā shāng jì huà zài zhè lǐ jiàn yí zuò gòu wù zhōng xīn
Nhà phát triển có kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm ở đây.
-
Ví dụ
演出将在晚上八点开场。
yǎn chū jiāng zài wǎn shang bā diǎn kāi chǎng
Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc tám giờ tối.
-
Ví dụ
主持人的开场白很幽默。
zhǔ chí rén de kāi chǎng bái hěn yōu mò
Lời mở đầu của người dẫn chương trình rất hài hước.
-
Ví dụ
农民们正在开垦荒地种植粮食。
nóng mín men zhèng zài kāi kěn huāng dì zhòng zhí liáng shi
Nông dân đang khai khẩn đất hoang để trồng lương thực.
-
Ví dụ
这项发明是开天辟地的创新。
zhè xiàng fā míng shì kāi tiān pì dì de chuàng xīn
Phát minh này là một sự đổi mới chưa từng có.
-
Ví dụ
春节后我们就开工了。
chūn jié hòu wǒ men jiù kāi gōng le
Chúng tôi sẽ bắt đầu làm việc ngay sau Tết Nguyên Đán.
-
Ví dụ
法院明天上午九点开庭审理这个案件。
fǎ yuàn míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn kāi tíng shěn lǐ zhè ge àn jiàn
Tòa án sẽ mở phiên tòa vào sáng mai lúc chín giờ để xét xử vụ án này.
-
Ví dụ
我们的咖啡馆今天正式开张了。
wǒ men de kā fēi guǎn jīn tiān zhèng shì kāi zhāng le
Quán cà phê của chúng tôi chính thức khai trương hôm nay.
-
Ví dụ
公司正在开拓海外业务。
gōng sī zhèng zài kāi tuò hǎi wài yè wù
Công ty đang mở rộng kinh doanh ở nước ngoài.
-
Ví dụ
我们需要控制日常开支。
wǒ men xū yào kòng zhì rì cháng kāi zhī
Chúng ta cần kiểm soát chi tiêu hàng ngày.
-
Ví dụ
他是一个很开明的父亲。
tā shì yí ge hěn kāi míng de fù qīn
Anh ấy là một người cha rất khai minh.
-
Ví dụ
她是一个很开朗的人,总是笑容满面。
tā shì yí gè hěn kāi lǎng de rén zǒng shì xiào róng mǎn miàn
Cô ấy là một người rất vui vẻ, luôn mỉm cười.
-
Ví dụ
我们要开辟新的市场。
wǒ men yào kāi pì xīn de shì chǎng
Chúng ta cần mở ra thị trường mới.
-
Ví dụ
政府禁止在保护区开采矿产资源。
zhèng fǔ jìn zhǐ zài bǎo hù qū kāi cǎi kuàng chǎn zī yuán
Chính phủ cấm khai thác tài nguyên khoáng sản ở khu bảo tồn.
-
Ví dụ
这个月的开销很大。
zhè ge yuè de kāi xiāo hěn dà
Chi phí tháng này rất lớn.
-
Ví dụ
这里视野很开阔。
zhè lǐ shì yě hěn kāi kuò
Tầm nhìn ở đây rất rộng rãi.
-
Ví dụ
公司开除了那个不负责任的员工。
gōng sī kāi chú le nà ge bù fù zé rèn de yuán gōng
Công ty đã sa thải nhân viên vô trách nhiệm đó.
-
Ví dụ
你这个计划太异想天开了,根本不可能实现。
nǐ zhè ge jì huà tài yì xiǎng tiān kāi le gēn běn bù kě néng shí xiàn
Kế hoạch của bạn quá viển vông, hoàn toàn không thể thực hiện được.
-
Ví dụ
请把窗户敞开,让新鲜空气进来。
qǐng bǎ chuāng hu chǎng kāi ràng xīn xiān kōng qì jìn lái
Xin hãy mở rộng cửa sổ và để không khí trong lành vào.
-
Ví dụ
公园里的樱花正在盛开。
gōng yuán lǐ de yīng huā zhèng zài shèng kāi
Hoa anh đào trong công viên đang nở rộ.
-
- 眉 lông mày (biểu hiện vui sướn ở phần trên khuôn mặt)
- 开 mở (mô tả sự tươi tắn của nét mặt khi hạnh phúc)
- 眼 mắt (đại diện cho đôi mắt thể hiện niềm vui)
- 笑 cười (mô tả nụ cười)
Ví dụ
听到这个好消息,他眉开眼笑。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi tā méi kāi yǎn xiào
Nghe tin tốt này, anh ấy rạng rỡ vui sướn.
动 dòng — chuyển động, vận hành, động
Từ có ký tự này (78)
-
Ví dụ
我每天早上都去公园运动。
wǒ měi tiān zǎo shang dōu qù gōng yuán yùn dòng
Tôi đi công viên vận động mỗi sáng.
-
Ví dụ
熊猫是一种可爱的动物。
xióng māo shì yī zhǒng kě ài de dòng wù
Gấu trúc là một loại động vật dễ thương.
-
- 动 di động, sống (chỉ các sinh vật sống)
- 物 sinh vật, vật (kết hợp với 动 tạo thành 'động vật')
- 园 vườn, công viên (chỉ một khu vực hoặc cơ sở được bao quanh)
Ví dụ
我们周末去动物园看熊猫。
wǒ men zhōu mò qù dòng wù yuán kàn xióng māo
Chúng tôi đã đi vườn thú xem gấu trúc vào cuối tuần.
-
Ví dụ
我们学校下周要举办运动会。
wǒ men xué xiào xià zhōu yào jǔ bàn yùn dòng huì
Trường chúng tôi sẽ tổ chức hội thể thao vào tuần sau.
-
- 运 vận động, thể thao (phần đầu của 'thể thao/điền kinh')
- 动 động, hoạt động (phần thứ hai của 'thể thao/điền kinh')
- 员 người, thành viên (người chơi thể thao)
Ví dụ
他是一名职业运动员。
tā shì yī míng zhí yè yùn dòng yuán
Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.
Xem thêm (+73)
-
Ví dụ
请重复这个动作。
qǐng chóng fù zhè ge dòng zuò
Vui lòng lặp lại động tác này.
-
Ví dụ
从上海到杭州坐动车只要一小时。
cóng Shàng hǎi dào Háng zhōu zuò dòng chē zhǐ yào yī xiǎo shí
Từ Thượng Hải đến Hàng Châu đi tàu cao tốc chỉ mất một giờ.
-
Ví dụ
她的故事让我很感动。
tā de gù shi ràng wǒ hěn gǎn dòng
Câu chuyện của cô ấy làm tôi rất cảm động.
-
- 活 sống, năng động (chỉ tính chất năng động và sống động)
- 动 chuyển động, hành động (chỉ hành động và chuyển động vật lý)
Ví dụ
学校组织了很多有趣的活动。
xué xiào zǔ zhī le hěn duō yǒu qù de huó dòng
Trường học đã tổ chức nhiều hoạt động thú vị.
-
Ví dụ
听到这个好消息,他激动得说不出话来。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi tā jī dòng de shuō bu chū huà lái
Nghe tin tốt này, anh ấy phấn khích đến mức không nói được lời nào.
-
Ví dụ
我每天骑电动车上班。
wǒ měi tiān qí diàn dòng chē shàng bān
Tôi đi xe điện đến chỗ làm mỗi ngày.
-
Ví dụ
她主动提出了这个建议。
tā zhǔ dòng tí chū le zhè ge jiàn yì
Cô ấy chủ động đề xuất gợi ý này.
-
Ví dụ
学生们在课堂上积极互动。
xué shēng men zài kè táng shang jī jí hù dòng
Học sinh tích cực tương tác trong lớp học.
-
Ví dụ
她的故事非常动人。
tā de gù shi fēi cháng dòng rén
Câu chuyện của cô ấy rất cảm động.
-
Ví dụ
我们现在就动手准备晚饭吧。
wǒ men xiàn zài jiù dòng shǒu zhǔn bèi wǎn fàn ba
Chúng ta hãy bắt tay vào chuẩn bị bữa tối ngay bây giờ.
-
Ví dụ
我喜欢看日本动画。
wǒ xǐ huan kàn Rì běn dòng huà
Tôi thích xem hoạt hình Nhật Bản.
-
Ví dụ
农民们在田里劳动。
nóng mín men zài tián lǐ láo dòng
Những người nông dân đang lao động trên cánh đồng.
-
Ví dụ
公司人事有变动。
gōng sī rén shì yǒu biàn dòng
Có thay đổi nhân sự trong công ty.
-
Ví dụ
旅游业带动了当地经济的发展。
lǚ yóu yè dài dòng le dāng dì jīng jì de fā zhǎn
Du lịch đã thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế địa phương.
-
Ví dụ
科技推动社会进步。
kē jì tuī dòng shè huì jìn bù
Khoa học công nghệ thúc đẩy tiến bộ xã hội.
-
Ví dụ
老师讲课很生动。
lǎo shī jiǎng kè hěn shēng dòng
Bài giảng của thầy giáo rất sinh động.
-
Ví dụ
我买了一辆电动汽车。
wǒ mǎi le yī liàng diàn dòng qì chē
Tôi đã mua một chiếc xe ô tô điện.
-
Ví dụ
请移动你的车。
qǐng yí dòng nǐ de chē
Vui lòng di chuyển xe của bạn.
-
Ví dụ
门会自动打开。
mén huì zì dòng dǎ kāi
Cửa sẽ tự động mở.
-
Ví dụ
我们必须立即行动。
wǒ men bì xū lì jí xíng dòng
Chúng ta phải hành động ngay lập tức.
-
Ví dụ
他的举动让大家都很惊讶。
tā de jǔ dòng ràng dà jiā dōu hěn jīng yà
Hành động của anh ấy khiến mọi người đều ngạc nhiên.
-
Ví dụ
他是一个冲动的人。
tā shì yí gè chōng dòng de rén
Anh ấy là một người bốc động.
-
Ví dụ
学习的动力来自兴趣。
xué xí de dòng lì lái zì xìng qù
Động lực học tập đến từ sở thích.
-
Ví dụ
她的歌声很动听。
tā de gē shēng hěn dòng tīng
Giọng hát của cô ấy rất du dương.
-
Ví dụ
我们需要密切关注市场动态。
wǒ men xū yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng tài
Chúng ta cần theo dõi chặt chẽ động thái thị trường.
-
Ví dụ
我们要了解他的真正动机。
wǒ men yào liǎo jiě tā de zhēn zhèng dòng jī
Chúng ta cần hiểu động cơ thực sự của anh ấy.
-
Ví dụ
他对日本动漫很感兴趣。
tā duì Rì běn dòng màn hěn gǎn xìng qù
Anh ấy rất thích thú với hoạt hình và truyện tranh Nhật Bản.
-
Ví dụ
中国有丰富的劳动力资源。
Zhōng guó yǒu fēng fù de láo dòng lì zī yuán
Trung Quốc có nguồn lực lượng lao động dồi dào.
-
Ví dụ
司机发动了引擎。
sī jī fā dòng le yǐn qíng
Người lái xe khởi động động cơ.
-
Ví dụ
我们明天启动这个计划。
wǒ men míng tiān qǐ dòng zhè ge jì huà
Chúng tôi sẽ khởi động kế hoạch này vào ngày mai.
-
Ví dụ
他的故事深深打动了我。
tā de gù shi shēn shēn dǎ dòng le wǒ
Câu chuyện của anh ấy đã làm tôi vô cùng xúc động.
-
Ví dụ
机动车必须遵守交通规则。
jī dòng chē bì xū zūn shǒu jiāo tōng guī zé
Xe cơ giới phải tuân thủ các quy tắc giao thông.
-
Ví dụ
河水缓慢流动。
hé shuǐ huǎn màn liú dòng
Nước sông chảy chậm.
-
Ví dụ
不要总是被动地等待机会。
bù yào zǒng shì bèi dòng de děng dài jī huì
Đừng luôn thụ động chờ đợi cơ hội.
-
Ví dụ
我们需要调动大家的积极性。
wǒ men xū yào diào dòng dà jiā de jī jí xìng
Chúng ta cần huy động sự tích cực của mọi người.
-
Ví dụ
地球每天转动一圈。
dì qiú měi tiān zhuàn dòng yī quān
Trái Đất quay một vòng mỗi ngày.
-
Ví dụ
警察注意着嫌疑人的一举一动。
jǐng chá zhù yì zhe xián yí rén de yì jǔ yí dòng
Cảnh sát đang chú ý đến mọi cử chỉ hành động của nghi phạm.
-
Ví dụ
石像一动不动。
shí xiàng yí dòng bù dòng
Bức tượng đá bất động.
-
Ví dụ
他投资了很多不动产。
tā tóu zī le hěn duō bú dòng chǎn
Anh ấy đã đầu tư vào nhiều bất động sản.
-
Ví dụ
警察出动了三十名警员维持秩序。
jǐng chá chū dòng le sān shí míng jǐng yuán wéi chí zhì xù
Cảnh sát đã điều động ba mươi cảnh viên để duy trì trật tự.
-
Ví dụ
他动不动就生气。
tā dòng bu dòng jiù shēng qì
Anh ấy hay hay nổi giận.
-
Ví dụ
我们要密切关注市场动向。
wǒ men yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng xiàng
Chúng ta phải theo dõi sát xu hướng thị trường.
-
Ví dụ
政府动员全国人民抗击疫情。
zhèng fǔ dòng yuán quán guó rén mín kàng jī yì qíng
Chính phủ động viên toàn dân tộc chống lại dịch bệnh.
-
Ví dụ
这个项目下个月动工。
zhè ge xiàng mù xià ge yuè dòng gōng
Dự án này sẽ khởi công vào tháng sau.
-
Ví dụ
他累得动弹不得。
tā lèi de dòng tan bù dé
Anh ấy mệt đến mức không thể cử động.
-
Ví dụ
这首歌充满了动感。
zhè shǒu gē chōng mǎn le dòng gǎn
Bài hát này đầy cảm giác năng động.
-
Ví dụ
无论遇到什么困难,我们都不会动摇。
wú lùn yù dào shén me kùn nán wǒ men dōu bù huì dòng yáo
Dù gặp khó khăn gì, chúng tôi cũng sẽ không dao động.
-
Ví dụ
我们不得不动用紧急资金。
wǒ men bù dé bù dòng yòng jǐn jí zī jīn
Chúng tôi buộc phải sử dụng quỹ khẩn cấp.
-
Ví dụ
医生检查了我的动脉。
yī shēng jiǎn chá le wǒ de dòng mài
Bác sĩ đã kiểm tra động mạch của tôi.
-
Ví dụ
这个国家经历了一段动荡的时期。
zhè ge guó jiā jīng lì le yī duàn dòng dàng de shí qī
Đất nước này đã trải qua một thời kỳ động đậy.
-
Ví dụ
我们明天早上六点动身去北京。
wǒ men míng tiān zǎo shang liù diǎn dòng shēn qù Běi jīng
Chúng tôi khởi hành đến Bắc Kinh vào sáng mai lúc sáu giờ.
-
- 动 chuyển động, hoạt động (khía cạnh chủ động)
- 静 tĩnh lặng, yên tĩnh (tương phản với chuyển động để chỉ âm thanh/hoạt động)
Ví dụ
我听到外面有动静。
wǒ tīng dào wài miàn yǒu dòng jìng
Tôi nghe thấy tiếng động bên ngoài.
-
- 惊 giật mình, báo động (khía cạnh cảm xúc bị sốc)
- 动 di chuyển, làm phiền (khía cạnh hành động hoặc xáo trộn)
Ví dụ
请小声说话,不要惊动正在睡觉的孩子。
qǐng xiǎo shēng shuō huà bú yào jīng dòng zhèng zài shuì jiào de hái zi
Xin hãy nói nhỏ, đừng làm phiền đứa trẻ đang ngủ.
-
Ví dụ
这是一场惊天动地的革命。
zhè shì yì chǎng jīng tiān dòng dì de gé mìng
Đây là một cuộc cách mạng chấn động trời đất.
-
- 惊 giật mình, sửng sốt (đề cập đến làm choáng váng trái tim)
- 心 tim (trung tâm cảm xúc bị ảnh hưởng)
- 动 lay động, xao động (đề cập đến khuấy động tinh thần)
- 魄 hồn, linh hồn (bản chất tinh thần bị lay động)
Ví dụ
他讲述了一个惊心动魄的冒险故事。
tā jiǎng shù le yí ge jīng xīn dòng pò de mào xiǎn gù shi
Anh ấy kể một câu chuyện phiêu lưu ly kỳ và hồi hộp.
-
Ví dụ
这辆车是手动挡的。
zhè liàng chē shì shǒu dòng dǎng de
Chiếc xe này là xe số sàn.
-
Ví dụ
消费拉动了经济增长。
xiāo fèi lā dòng le jīng jì zēng zhǎng
Tiêu dùng đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
-
Ví dụ
手机在桌子上振动。
shǒu jī zài zhuō zi shàng zhèn dòng
Điện thoại rung động trên bàn.
-
Ví dụ
树枝在风中摆动。
shù zhī zài fēng zhōng bǎi dòng
Cành cây đung đưa trong gió.
-
Ví dụ
我对计划做了一些改动。
wǒ duì jì huà zuò le yì xiē gǎi dòng
Tôi đã thực hiện một số thay đổi đối với kế hoạch.
-
Ví dụ
面对别人的求助,他总是无动于衷。
miàn duì bié rén de qiú zhù tā zǒng shì wú dòng yú zhōng
Đối mặt với lời cầu cứu của người khác, anh ấy luôn thờ ơ.
-
Ví dụ
公司采取机动的工作时间制度。
gōng sī cǎi qǔ jī dòng de gōng zuò shí jiān zhì dù
Công ty áp dụng chế độ thời gian làm việc linh hoạt.
-
Ví dụ
股票价格每天都在波动。
gǔ piào jià gé měi tiān dōu zài bō dòng
Giá cổ phiếu dao động mỗi ngày.
-
Ví dụ
物价会随着市场供需关系浮动。
wù jià huì suí zhe shì chǎng gōng xū guān xi fú dòng
Giá cả sẽ dao động theo quan hệ cung cầu của thị trường.
-
Ví dụ
球在地上滚动。
qiú zài dì shang gǔn dòng
Quả bóng đang lăn trên mặt đất.
-
- 灵 lanh lợi, nhanh nhẹn (sự nhanh nhạy tinh thần)
- 机 trí thông minh, sự thông minh
- 一 một, duy nhất (khoảnh khắc)
- 动 động, chuyển động (kích hoạt)
Ví dụ
他灵机一动,想到了一个好办法。
tā líng jī yī dòng xiǎng dào le yí ge hǎo bàn fǎ
Anh ấy chợt nảy ra ý tưởng và nghĩ ra một cách hay.
-
Ví dụ
他煽动群众闹事。
tā shān dòng qún zhòng nào shì
Anh ta xúi giục đám đông gây rối.
-
Ví dụ
这个故事深深触动了我的心。
zhè ge gù shi shēn shēn chù dòng le wǒ de xīn
Câu chuyện này đã chạm sâu đến trái tim tôi.
-
Ví dụ
我能感觉到心脏在跳动。
wǒ néng gǎn jué dào xīn zàng zài tiào dòng
Tôi có thể cảm nhận tim mình đang đập.
-
Ví dụ
这个消息轰动了整个城市。
zhè ge xiāo xi hōng dòng le zhěng gè chéng shì
Tin tức này đã gây chấn động cả thành phố.
-
- 震 rung, chấn (cung cấp ý nghĩa cốt lõi của sự rung động)
- 动 động, chuyển động (thêm ý nghĩa của chuyển động vào rung động)
Ví dụ
地震使整个城市都震动了。
dì zhèn shǐ zhěng gè chéng shì dōu zhèn dòng le
Trận động đất làm rung chuyển cả thành phố.
-
Ví dụ
创新驱动经济发展。
chuàng xīn qū dòng jīng jì fā zhǎn
Đổi mới thúc đẩy phát triển kinh tế.
-
Ví dụ
他鼓动大家一起去抗议。
tā gǔ dòng dà jiā yì qǐ qù kàng yì
Anh ấy xúi giục mọi người cùng đi biểu tình.
Cấu trúc & nét viết
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét