Chữ
严
- 1. chặt chẽ, không có kẽ hở
- 2. nghiêm khắc, khắt khe
- 3. dữ dội, mức độ sâu
- 4. cha, phụ thân
- 5. họ
- 6. nghiêm túc, không buông lỏng
Từ dùng 严 như yán (11)
Cấu trúc & nét viết
严
— chặt chẽ, không có kẽ hở
严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
HSK 5
Thứ tự nét