Chữ

严

yán HSK 4
严 yán HSK 4
  • 1. chặt chẽ, không có kẽ hở
  • 2. nghiêm khắc, khắt khe
  • 3. dữ dội, mức độ sâu
  • 4. cha, phụ thân
  • 5. họ
  • 6. nghiêm túc, không buông lỏng
Từ dùng 严 như yán (11)
Cấu trúc & nét viết
严 yán — chặt chẽ, không có kẽ hở

严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét