Từ
激动 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
激动 (jī dòng) là một từ tiếng Trung: phấn khích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 激动
形 tính từ
phấn khích
听到这个好消息,他激动得说不出话来。
Nghe tin tốt này, anh ấy phấn khích đến mức không nói được lời nào.
动 động từ
phấn khích
听到这个好消息,他非常激动。
Nghe tin tốt này, anh ấy rất phấn khích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
激 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
敫 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét