Chữ

园

yuán HSK 3
园 yuán HSK 3
  • 1. vườn (trồng rau, hoa, cây ăn quả)
  • 2. công viên (nơi tham quan, giải trí)
  • 3. họ
  • 4. nghĩa địa, khu mai táng
Từ dùng 园 như yuán (11)
Cấu trúc & nét viết
园 yuán — vườn (trồng rau, hoa, cây ăn quả)

园 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét