Chữ
园
- 1. vườn (trồng rau, hoa, cây ăn quả)
- 2. công viên (nơi tham quan, giải trí)
- 3. họ
- 4. nghĩa địa, khu mai táng
Từ dùng 园 như yuán (11)
Cấu trúc & nét viết
园
— vườn (trồng rau, hoa, cây ăn quả)
园 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
HSK 1
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét