Từ
带动 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
带动 (dài dòng) là một từ tiếng Trung: thúc đẩy, dẫn dắt, kéo theo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 带动
动 động từ
thúc đẩy, dẫn dắt, kéo theo
旅游业带动了当地经济的发展。
Du lịch đã thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế địa phương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
带 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
川 là bộ thủ trong 6 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét