Từ

动物 (dòng wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

动物 (dòng wù) là một từ tiếng Trung: động vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 动物

名 míng danh từ

động vật

熊猫是一种可爱的动物。

xióng māo shì yī zhǒng kě ài de dòng wù

Gấu trúc là một loại động vật dễ thương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

动 dòng — chuyển động, di chuyển

物 wù — sinh vật, vật thể

Cấu trúc & nét viết
1 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét