Từ

动用 (dòng yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

动用 (dòng yòng) là một từ tiếng Trung: sử dụng, huy động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 动用

动 dòng động từ

sử dụng, huy động

我们不得不动用紧急资金。

wǒ men bù dé bù dòng yòng jǐn jí zī jīn

Chúng tôi buộc phải sử dụng quỹ khẩn cấp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

动 dòng — di chuyển, huy động, kích hoạt

用 yòng — dùng, sử dụng

Cấu trúc & nét viết
1 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét