Từ
动用 (dòng yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
动用 (dòng yòng) là một từ tiếng Trung: sử dụng, huy động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 动用
动 dòng động từ
sử dụng, huy động
我们不得不动用紧急资金。
wǒ men bù dé bù dòng yòng jǐn jí zī jīn
Chúng tôi buộc phải sử dụng quỹ khẩn cấp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
动 dòng — di chuyển, huy động, kích hoạt
Từ có ký tự này (78)
-
Ví dụ
我每天早上都去公园运动。
wǒ měi tiān zǎo shang dōu qù gōng yuán yùn dòng
Tôi đi công viên vận động mỗi sáng.
-
Ví dụ
熊猫是一种可爱的动物。
xióng māo shì yī zhǒng kě ài de dòng wù
Gấu trúc là một loại động vật dễ thương.
-
- 动 di động, sống (chỉ các sinh vật sống)
- 物 sinh vật, vật (kết hợp với 动 tạo thành 'động vật')
- 园 vườn, công viên (chỉ một khu vực hoặc cơ sở được bao quanh)
Ví dụ
我们周末去动物园看熊猫。
wǒ men zhōu mò qù dòng wù yuán kàn xióng māo
Chúng tôi đã đi vườn thú xem gấu trúc vào cuối tuần.
-
Ví dụ
我们学校下周要举办运动会。
wǒ men xué xiào xià zhōu yào jǔ bàn yùn dòng huì
Trường chúng tôi sẽ tổ chức hội thể thao vào tuần sau.
-
- 运 vận động, thể thao (phần đầu của 'thể thao/điền kinh')
- 动 động, hoạt động (phần thứ hai của 'thể thao/điền kinh')
- 员 người, thành viên (người chơi thể thao)
Ví dụ
他是一名职业运动员。
tā shì yī míng zhí yè yùn dòng yuán
Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.
Xem thêm (+73)
-
Ví dụ
请重复这个动作。
qǐng chóng fù zhè ge dòng zuò
Vui lòng lặp lại động tác này.
-
Ví dụ
从上海到杭州坐动车只要一小时。
cóng Shàng hǎi dào Háng zhōu zuò dòng chē zhǐ yào yī xiǎo shí
Từ Thượng Hải đến Hàng Châu đi tàu cao tốc chỉ mất một giờ.
-
Ví dụ
她的故事让我很感动。
tā de gù shi ràng wǒ hěn gǎn dòng
Câu chuyện của cô ấy làm tôi rất cảm động.
-
- 活 sống, năng động (chỉ tính chất năng động và sống động)
- 动 chuyển động, hành động (chỉ hành động và chuyển động vật lý)
Ví dụ
学校组织了很多有趣的活动。
xué xiào zǔ zhī le hěn duō yǒu qù de huó dòng
Trường học đã tổ chức nhiều hoạt động thú vị.
-
Ví dụ
听到这个好消息,他激动得说不出话来。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi tā jī dòng de shuō bu chū huà lái
Nghe tin tốt này, anh ấy phấn khích đến mức không nói được lời nào.
-
Ví dụ
我每天骑电动车上班。
wǒ měi tiān qí diàn dòng chē shàng bān
Tôi đi xe điện đến chỗ làm mỗi ngày.
-
Ví dụ
她主动提出了这个建议。
tā zhǔ dòng tí chū le zhè ge jiàn yì
Cô ấy chủ động đề xuất gợi ý này.
-
Ví dụ
学生们在课堂上积极互动。
xué shēng men zài kè táng shang jī jí hù dòng
Học sinh tích cực tương tác trong lớp học.
-
Ví dụ
她的故事非常动人。
tā de gù shi fēi cháng dòng rén
Câu chuyện của cô ấy rất cảm động.
-
Ví dụ
我们现在就动手准备晚饭吧。
wǒ men xiàn zài jiù dòng shǒu zhǔn bèi wǎn fàn ba
Chúng ta hãy bắt tay vào chuẩn bị bữa tối ngay bây giờ.
-
Ví dụ
我喜欢看日本动画。
wǒ xǐ huan kàn Rì běn dòng huà
Tôi thích xem hoạt hình Nhật Bản.
-
Ví dụ
农民们在田里劳动。
nóng mín men zài tián lǐ láo dòng
Những người nông dân đang lao động trên cánh đồng.
-
Ví dụ
公司人事有变动。
gōng sī rén shì yǒu biàn dòng
Có thay đổi nhân sự trong công ty.
-
Ví dụ
旅游业带动了当地经济的发展。
lǚ yóu yè dài dòng le dāng dì jīng jì de fā zhǎn
Du lịch đã thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế địa phương.
-
Ví dụ
科技推动社会进步。
kē jì tuī dòng shè huì jìn bù
Khoa học công nghệ thúc đẩy tiến bộ xã hội.
-
Ví dụ
老师讲课很生动。
lǎo shī jiǎng kè hěn shēng dòng
Bài giảng của thầy giáo rất sinh động.
-
Ví dụ
我买了一辆电动汽车。
wǒ mǎi le yī liàng diàn dòng qì chē
Tôi đã mua một chiếc xe ô tô điện.
-
Ví dụ
请移动你的车。
qǐng yí dòng nǐ de chē
Vui lòng di chuyển xe của bạn.
-
Ví dụ
门会自动打开。
mén huì zì dòng dǎ kāi
Cửa sẽ tự động mở.
-
Ví dụ
我们必须立即行动。
wǒ men bì xū lì jí xíng dòng
Chúng ta phải hành động ngay lập tức.
-
Ví dụ
他的举动让大家都很惊讶。
tā de jǔ dòng ràng dà jiā dōu hěn jīng yà
Hành động của anh ấy khiến mọi người đều ngạc nhiên.
-
Ví dụ
他是一个冲动的人。
tā shì yí gè chōng dòng de rén
Anh ấy là một người bốc động.
-
Ví dụ
学习的动力来自兴趣。
xué xí de dòng lì lái zì xìng qù
Động lực học tập đến từ sở thích.
-
Ví dụ
她的歌声很动听。
tā de gē shēng hěn dòng tīng
Giọng hát của cô ấy rất du dương.
-
Ví dụ
我们需要密切关注市场动态。
wǒ men xū yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng tài
Chúng ta cần theo dõi chặt chẽ động thái thị trường.
-
Ví dụ
我们要了解他的真正动机。
wǒ men yào liǎo jiě tā de zhēn zhèng dòng jī
Chúng ta cần hiểu động cơ thực sự của anh ấy.
-
Ví dụ
他对日本动漫很感兴趣。
tā duì Rì běn dòng màn hěn gǎn xìng qù
Anh ấy rất thích thú với hoạt hình và truyện tranh Nhật Bản.
-
Ví dụ
中国有丰富的劳动力资源。
Zhōng guó yǒu fēng fù de láo dòng lì zī yuán
Trung Quốc có nguồn lực lượng lao động dồi dào.
-
Ví dụ
司机发动了引擎。
sī jī fā dòng le yǐn qíng
Người lái xe khởi động động cơ.
-
Ví dụ
我们明天启动这个计划。
wǒ men míng tiān qǐ dòng zhè ge jì huà
Chúng tôi sẽ khởi động kế hoạch này vào ngày mai.
-
Ví dụ
他的故事深深打动了我。
tā de gù shi shēn shēn dǎ dòng le wǒ
Câu chuyện của anh ấy đã làm tôi vô cùng xúc động.
-
Ví dụ
机动车必须遵守交通规则。
jī dòng chē bì xū zūn shǒu jiāo tōng guī zé
Xe cơ giới phải tuân thủ các quy tắc giao thông.
-
Ví dụ
河水缓慢流动。
hé shuǐ huǎn màn liú dòng
Nước sông chảy chậm.
-
Ví dụ
不要总是被动地等待机会。
bù yào zǒng shì bèi dòng de děng dài jī huì
Đừng luôn thụ động chờ đợi cơ hội.
-
Ví dụ
我们需要调动大家的积极性。
wǒ men xū yào diào dòng dà jiā de jī jí xìng
Chúng ta cần huy động sự tích cực của mọi người.
-
Ví dụ
地球每天转动一圈。
dì qiú měi tiān zhuàn dòng yī quān
Trái Đất quay một vòng mỗi ngày.
-
Ví dụ
警察注意着嫌疑人的一举一动。
jǐng chá zhù yì zhe xián yí rén de yì jǔ yí dòng
Cảnh sát đang chú ý đến mọi cử chỉ hành động của nghi phạm.
-
Ví dụ
石像一动不动。
shí xiàng yí dòng bù dòng
Bức tượng đá bất động.
-
Ví dụ
他投资了很多不动产。
tā tóu zī le hěn duō bú dòng chǎn
Anh ấy đã đầu tư vào nhiều bất động sản.
-
Ví dụ
警察出动了三十名警员维持秩序。
jǐng chá chū dòng le sān shí míng jǐng yuán wéi chí zhì xù
Cảnh sát đã điều động ba mươi cảnh viên để duy trì trật tự.
-
Ví dụ
他动不动就生气。
tā dòng bu dòng jiù shēng qì
Anh ấy hay hay nổi giận.
-
Ví dụ
我们要密切关注市场动向。
wǒ men yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng xiàng
Chúng ta phải theo dõi sát xu hướng thị trường.
-
Ví dụ
政府动员全国人民抗击疫情。
zhèng fǔ dòng yuán quán guó rén mín kàng jī yì qíng
Chính phủ động viên toàn dân tộc chống lại dịch bệnh.
-
Ví dụ
这个项目下个月动工。
zhè ge xiàng mù xià ge yuè dòng gōng
Dự án này sẽ khởi công vào tháng sau.
-
Ví dụ
他累得动弹不得。
tā lèi de dòng tan bù dé
Anh ấy mệt đến mức không thể cử động.
-
Ví dụ
这首歌充满了动感。
zhè shǒu gē chōng mǎn le dòng gǎn
Bài hát này đầy cảm giác năng động.
-
Ví dụ
无论遇到什么困难,我们都不会动摇。
wú lùn yù dào shén me kùn nán wǒ men dōu bù huì dòng yáo
Dù gặp khó khăn gì, chúng tôi cũng sẽ không dao động.
-
Ví dụ
医生检查了我的动脉。
yī shēng jiǎn chá le wǒ de dòng mài
Bác sĩ đã kiểm tra động mạch của tôi.
-
Ví dụ
这个国家经历了一段动荡的时期。
zhè ge guó jiā jīng lì le yī duàn dòng dàng de shí qī
Đất nước này đã trải qua một thời kỳ động đậy.
-
Ví dụ
我们明天早上六点动身去北京。
wǒ men míng tiān zǎo shang liù diǎn dòng shēn qù Běi jīng
Chúng tôi khởi hành đến Bắc Kinh vào sáng mai lúc sáu giờ.
-
- 动 chuyển động, hoạt động (khía cạnh chủ động)
- 静 tĩnh lặng, yên tĩnh (tương phản với chuyển động để chỉ âm thanh/hoạt động)
Ví dụ
我听到外面有动静。
wǒ tīng dào wài miàn yǒu dòng jìng
Tôi nghe thấy tiếng động bên ngoài.
-
Ví dụ
司机开动了火车。
sī jī kāi dòng le huǒ chē
Người lái tàu đã khởi động đoàn tàu.
-
- 惊 giật mình, báo động (khía cạnh cảm xúc bị sốc)
- 动 di chuyển, làm phiền (khía cạnh hành động hoặc xáo trộn)
Ví dụ
请小声说话,不要惊动正在睡觉的孩子。
qǐng xiǎo shēng shuō huà bú yào jīng dòng zhèng zài shuì jiào de hái zi
Xin hãy nói nhỏ, đừng làm phiền đứa trẻ đang ngủ.
-
Ví dụ
这是一场惊天动地的革命。
zhè shì yì chǎng jīng tiān dòng dì de gé mìng
Đây là một cuộc cách mạng chấn động trời đất.
-
- 惊 giật mình, sửng sốt (đề cập đến làm choáng váng trái tim)
- 心 tim (trung tâm cảm xúc bị ảnh hưởng)
- 动 lay động, xao động (đề cập đến khuấy động tinh thần)
- 魄 hồn, linh hồn (bản chất tinh thần bị lay động)
Ví dụ
他讲述了一个惊心动魄的冒险故事。
tā jiǎng shù le yí ge jīng xīn dòng pò de mào xiǎn gù shi
Anh ấy kể một câu chuyện phiêu lưu ly kỳ và hồi hộp.
-
Ví dụ
这辆车是手动挡的。
zhè liàng chē shì shǒu dòng dǎng de
Chiếc xe này là xe số sàn.
-
Ví dụ
消费拉动了经济增长。
xiāo fèi lā dòng le jīng jì zēng zhǎng
Tiêu dùng đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
-
Ví dụ
手机在桌子上振动。
shǒu jī zài zhuō zi shàng zhèn dòng
Điện thoại rung động trên bàn.
-
Ví dụ
树枝在风中摆动。
shù zhī zài fēng zhōng bǎi dòng
Cành cây đung đưa trong gió.
-
Ví dụ
我对计划做了一些改动。
wǒ duì jì huà zuò le yì xiē gǎi dòng
Tôi đã thực hiện một số thay đổi đối với kế hoạch.
-
Ví dụ
面对别人的求助,他总是无动于衷。
miàn duì bié rén de qiú zhù tā zǒng shì wú dòng yú zhōng
Đối mặt với lời cầu cứu của người khác, anh ấy luôn thờ ơ.
-
Ví dụ
公司采取机动的工作时间制度。
gōng sī cǎi qǔ jī dòng de gōng zuò shí jiān zhì dù
Công ty áp dụng chế độ thời gian làm việc linh hoạt.
-
Ví dụ
股票价格每天都在波动。
gǔ piào jià gé měi tiān dōu zài bō dòng
Giá cổ phiếu dao động mỗi ngày.
-
Ví dụ
物价会随着市场供需关系浮动。
wù jià huì suí zhe shì chǎng gōng xū guān xi fú dòng
Giá cả sẽ dao động theo quan hệ cung cầu của thị trường.
-
Ví dụ
球在地上滚动。
qiú zài dì shang gǔn dòng
Quả bóng đang lăn trên mặt đất.
-
- 灵 lanh lợi, nhanh nhẹn (sự nhanh nhạy tinh thần)
- 机 trí thông minh, sự thông minh
- 一 một, duy nhất (khoảnh khắc)
- 动 động, chuyển động (kích hoạt)
Ví dụ
他灵机一动,想到了一个好办法。
tā líng jī yī dòng xiǎng dào le yí ge hǎo bàn fǎ
Anh ấy chợt nảy ra ý tưởng và nghĩ ra một cách hay.
-
Ví dụ
他煽动群众闹事。
tā shān dòng qún zhòng nào shì
Anh ta xúi giục đám đông gây rối.
-
Ví dụ
这个故事深深触动了我的心。
zhè ge gù shi shēn shēn chù dòng le wǒ de xīn
Câu chuyện này đã chạm sâu đến trái tim tôi.
-
Ví dụ
我能感觉到心脏在跳动。
wǒ néng gǎn jué dào xīn zàng zài tiào dòng
Tôi có thể cảm nhận tim mình đang đập.
-
Ví dụ
这个消息轰动了整个城市。
zhè ge xiāo xi hōng dòng le zhěng gè chéng shì
Tin tức này đã gây chấn động cả thành phố.
-
- 震 rung, chấn (cung cấp ý nghĩa cốt lõi của sự rung động)
- 动 động, chuyển động (thêm ý nghĩa của chuyển động vào rung động)
Ví dụ
地震使整个城市都震动了。
dì zhèn shǐ zhěng gè chéng shì dōu zhèn dòng le
Trận động đất làm rung chuyển cả thành phố.
-
Ví dụ
创新驱动经济发展。
chuàng xīn qū dòng jīng jì fā zhǎn
Đổi mới thúc đẩy phát triển kinh tế.
-
Ví dụ
他鼓动大家一起去抗议。
tā gǔ dòng dà jiā yì qǐ qù kàng yì
Anh ấy xúi giục mọi người cùng đi biểu tình.
用 yòng — dùng, sử dụng
Từ có ký tự này (53)
-
Ví dụ
你不用担心,一切都会好的。
nǐ bú yòng dān xīn yí qiè dōu huì hǎo de
Bạn không cần lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
-
Ví dụ
我用信用卡付款。
wǒ yòng xìn yòng kǎ fù kuǎn
Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
-
Ví dụ
这是一个常用的汉字。
zhè shì yí gè cháng yòng de hàn zì
Đây là một chữ Hán thường dùng.
-
Ví dụ
这本书很有用。
zhè běn shū hěn yǒu yòng
Cuốn sách này rất hữu ích.
-
Ví dụ
运动对健康有积极作用。
yùn dòng duì jiàn kāng yǒu jī jí zuò yòng
Vận động có tác dụng tích cực đối với sức khỏe.
Xem thêm (+48)
-
Ví dụ
你会使用这个软件吗?
nǐ huì shǐ yòng zhè ge ruǎn jiàn ma
Bạn có biết sử dụng phần mềm này không?
-
Ví dụ
这个软件用于数据分析。
zhè ge ruǎn jiàn yòng yú shù jù fēn xī
Phần mềm này được dùng để phân tích dữ liệu.
-
Ví dụ
这个工具用来切水果。
zhè ge gōng jù yòng lái qiē shuǐ guǒ
Công cụ này dùng để cắt trái cây.
-
Ví dụ
这次旅行的费用很高。
zhè cì lǚ xíng de fèi yòng hěn gāo
Chi phí cho chuyến đi này rất cao.
-
Ví dụ
他的信用很好,银行愿意贷款给他。
tā de xìn yòng hěn hǎo yín háng yuàn yì dài kuǎn gěi tā
Tín dụng của anh ấy rất tốt nên ngân hàng sẵn sàng cho vay.
-
Ví dụ
他利用空闲时间学习中文。
tā lì yòng kōng xián shí jiān xué xí zhōng wén
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh để học tiếng Trung.
-
Ví dụ
这个设计很实用。
zhè ge shè jì hěn shí yòng
Thiết kế này rất thiết thực.
-
Ví dụ
我们应用新技术提高生产效率。
wǒ men yìng yòng xīn jì shù tí gāo shēng chǎn xiào lǜ
Chúng tôi áp dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả sản xuất.
-
Ví dụ
这家超市出售各种日用品。
zhè jiā chāo shì chū shòu gè zhǒng rì yòng pǐn
Siêu thị này bán nhiều loại đồ dùng hàng ngày.
-
Ví dụ
他用力拉绳子。
tā yòng lì lā shéng zi
Anh ấy kéo dây mạnh.
-
Ví dụ
我需要买一些办公用品。
wǒ xū yào mǎi yī xiē bàn gōng yòng pǐn
Tôi cần mua một số đồ dùng văn phòng.
-
Ví dụ
请输入用户名和密码。
qǐng shū rù yòng hù míng hé mì mǎ
Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu.
-
Ví dụ
这个词的用法很特别。
zhè ge cí de yòng fǎ hěn tè bié
Cách sử dụng từ này rất đặc biệt.
-
Ví dụ
这个工具有很多用途。
zhè ge gōng jù yǒu hěn duō yòng tú
Công cụ này có nhiều công dụng.
-
Ví dụ
我想试用一下这个软件。
wǒ xiǎng shì yòng yī xià zhè ge ruǎn jiàn
Tôi muốn dùng thử phần mềm này.
-
- 运 vận hành, di chuyển (đóng góp khía cạnh năng động của việc đưa vào hành động)
- 用 dùng, áp dụng (đóng góp khía cạnh chức năng của việc sử dụng)
Ví dụ
我们要运用科学方法解决问题。
wǒ men yào yùn yòng kē xué fāng fǎ jiě jué wèn tí
Chúng ta phải vận dụng phương pháp khoa học để giải quyết vấn đề.
-
Ví dụ
这条规定适用于全体员工。
zhè tiáo guī dìng shì yòng yú quán tǐ yuán gōng
Quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên.
-
Ví dụ
我们公司采用了新的管理方法。
wǒ men gōng sī cǎi yòng le xīn de guǎn lǐ fāng fǎ
Công ty chúng tôi đã áp dụng phương pháp quản lý mới.
-
Ví dụ
这种水果可以直接食用。
zhè zhǒng shuǐ guǒ kě yǐ zhí jiē shí yòng
Loại trái cây này có thể ăn trực tiếp.
-
Ví dụ
这是专用停车场。
zhè shì zhuān yòng tíng chē chǎng
Đây là bãi đậu xe chuyên dụng.
-
Ví dụ
这是备用钥匙,放在安全的地方。
zhè shì bèi yòng yào shi fàng zài ān quán de dì fang
Đây là chìa khóa dự phòng, hãy cất ở nơi an toàn.
-
Ví dụ
公司决定录用她。
gōng sī jué dìng lù yòng tā
Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy.
-
Ví dụ
医生建议我每天服用这种药。
yī shēng jiàn yì wǒ měi tiān fú yòng zhè zhǒng yào
Bác sĩ khuyên tôi nên uống thuốc này mỗi ngày.
-
Ví dụ
公司用人要看能力和态度。
gōng sī yòng rén yào kàn néng lì hé tài dù
Công ty cần xem xét năng lực và thái độ khi tuyển dụng người.
-
Ví dụ
她一直很用功,所以成绩很好。
tā yì zhí hěn yòng gōng suǒ yǐ chéng jì hěn hǎo
Cô ấy luôn chăm chỉ, nên điểm số của cô ấy rất tốt.
-
Ví dụ
这本书对我没什么用处。
zhè běn shū duì wǒ méi shén me yòng chù
Cuốn sách này không có tác dụng gì với tôi.
-
Ví dụ
他工作很用心。
tā gōng zuò hěn yòng xīn
Anh ấy làm việc rất tận tâm.
-
Ví dụ
客人们正在用餐,请保持安静。
kè rén men zhèng zài yòng cān qǐng bǎo chí ān jìng
Khách đang dùng bữa, xin vui lòng giữ yên lặng.
-
- 通 chung, phổ thông (chỉ điều gì đó được chia sẻ hoặc đi qua)
- 用 sử dụng, dùng (chỉ việc áp dụng thực tế)
Ví dụ
美元在很多国家通用。
měi yuán zài hěn duō guó jiā tōng yòng
Đô la Mỹ được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia.
-
Ví dụ
我们需要保证饮用水的安全。
wǒ men xū yào bǎo zhèng yǐn yòng shuǐ de ān quán
Chúng ta cần đảm bảo an toàn của nước uống.
-
Ví dụ
我们在餐厅享用了一顿丰盛的晚餐。
wǒ men zài cān tīng xiǎng yòng le yí dùn fēng shèng de wǎn cān
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối thịnh soạn tại nhà hàng.
-
Ví dụ
我想借用一下你的笔。
wǒ xiǎng jiè yòng yí xià nǐ de bǐ
Tôi muốn mượn bút của bạn.
-
Ví dụ
这是公用电话,大家都可以用。
zhè shì gōng yòng diàn huà dà jiā dōu kě yǐ yòng
Đây là điện thoại công cộng, mọi người đều có thể sử dụng.
-
Ví dụ
这种药物可能会产生副作用。
zhè zhǒng yào wù kě néng huì chǎn shēng fù zuò yòng
Loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ.
-
Ví dụ
这些文件占用了太多存储空间。
zhè xiē wén jiàn zhàn yòng le tài duō cún chǔ kōng jiān
Những tệp này chiếm quá nhiều không gian lưu trữ.
-
Ví dụ
我们需要启用新系统。
wǒ men xū yào qǐ yòng xīn xì tǒng
Chúng ta cần kích hoạt hệ thống mới.
-
Ví dụ
商用飞机越来越先进。
shāng yòng fēi jī yuè lái yuè xiān jìn
Máy bay thương mại ngày càng tiên tiến hơn.
-
Ví dụ
每个月的家用大约是五千元。
měi gè yuè de jiā yòng dà yuē shì wǔ qiān yuán
Chi phí gia đình hàng tháng khoảng năm nghìn nhân dân tệ.
-
Ví dụ
他在论文中引用了很多权威资料。
tā zài lùn wén zhōng yǐn yòng le hěn duō quán wēi zī liào
Anh ấy đã trích dẫn nhiều nguồn có thẩm quyền trong luận văn của mình.
-
Ví dụ
这是民用飞机,不是军用飞机。
zhè shì mín yòng fēi jī bú shì jūn yòng fēi jī
Đây là máy bay dân dụng, không phải máy bay quân sự.
-
Ví dụ
这个公司沿用传统的管理方法。
zhè ge gōng sī yán yòng chuán tǒng de guǎn lǐ fāng fǎ
Công ty này tiếp tục sử dụng phương pháp quản lý truyền thống.
-
Ví dụ
不要滥用药物。
bú yào làn yòng yào wù
Đừng lạm dụng thuốc.
-
Ví dụ
老师的用意是让学生自己思考。
lǎo shī de yòng yì shì ràng xué shēng zì jǐ sī kǎo
Ý định của giáo viên là để học sinh tự suy nghĩ.
-
- 管 hoạt động, có tác dụng (nghĩa thông tục của việc quản lý hiệu quả)
- 用 sử dụng, có ích (đóng góp ý nghĩa về tính hữu dụng thực tế)
Ví dụ
这个方法很管用。
zhè ge fāng fǎ hěn guǎn yòng
Phương pháp này rất hiệu quả.
-
Ví dụ
这个包很耐用,用了五年还很新。
zhè ge bāo hěn nài yòng yòng le wǔ nián hái hěn xīn
Cái túi này rất bền; sau năm năm sử dụng vẫn còn mới.
-
- 聘 mời, tuyển mộ (thêm giọng điệu chính thức vào việc tuyển dụng)
- 用 dùng, sử dụng (nhấn mạnh khía cạnh sử dụng và tuyển dụng)
Ví dụ
公司决定聘用她为经理。
gōng sī jué dìng pìn yòng tā wéi jīng lǐ
Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy làm quản lý.
-
Ví dụ
我们应该选用环保材料。
wǒ men yīng gāi xuǎn yòng huán bǎo cái liào
Chúng ta nên lựa chọn và sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.
-
Ví dụ
老板重用有能力的员工。
lǎo bǎn zhòng yòng yǒu néng lì de yuán gōng
Sếp giao phó nhiệm vụ quan trọng cho nhân viên có năng lực.
Cấu trúc & nét viết
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
用 là bộ thủ trong 4 chữ
用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét