Từ

手动 (shǒu dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

手动 (shǒu dòng) là một từ tiếng Trung: thủ công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 手动

形 xíng tính từ

thủ công

这辆车是手动挡的。

zhè liàng chē shì shǒu dòng dǎng de

Chiếc xe này là xe số sàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

手 shǒu — tay

动 dòng — vận hành, di chuyển

Cấu trúc & nét viết
1 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét