Từ

行动 (xíng dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

行动 (xíng dòng) là một từ tiếng Trung: hành động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 行动

动 dòng động từ

hành động

我们必须立即行动。

wǒ men bì xū lì jí xíng dòng

Chúng ta phải hành động ngay lập tức.

名 míng danh từ

hành động

我们需要立即采取行动。

wǒ men xū yào lì jí cǎi qǔ xíng dòng

Chúng ta cần hành động ngay lập tức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

行 xíng — đi, làm, thực hiện

动 dòng — chuyển động, động thái, hoạt động

Cấu trúc & nét viết
1 行 xíng — đi bộ; đi
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét