Chữ

链

liàn HSK 6
链 liàn HSK 6
  • 1. xích; vật giống dây thừng làm từ các vòng kim loại liên kết nhau
  • 2. cáp (đơn vị đo khoảng cách hàng hải; 1/10 hải lý, bằng 185,2 mét)
  • 3. chain (đơn vị đo chiều dài Anh; 1 chain bằng 20,1168 mét)
Từ dùng 链 như liàn (5)
Cấu trúc & nét viết
链 liàn — xích; vật giống dây thừng làm từ các vòng kim loại liên kết nhau

链 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét