Từ

产物 (chǎn wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

产物 (chǎn wù) là một từ tiếng Trung: sản phẩm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 产物

名 míng danh từ

sản phẩm

这是历史发展的产物。

zhè shì lì shǐ fā zhǎn de chǎn wù

Đây là sản phẩm của sự phát triển lịch sử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

产 chǎn — sản xuất, sản

物 wù — vật, đồ vật

Cấu trúc & nét viết
1 产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét