Chữ

弃

qì HSK 4
弃 qì HSK 4
  • 1. bỏ đi, vứt bỏ
  • 2. họ
Từ dùng 弃 như qì (8)
Cấu trúc & nét viết
弃 qì — bỏ đi, vứt bỏ

弃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét