Chữ
弃
弃
HSK 4
- 1. bỏ đi, vứt bỏ
- 2. họ
Từ dùng 弃 như qì (8)
Cấu trúc & nét viết
弃
— bỏ đi, vứt bỏ
弃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 6
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 5
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét