Chữ

矿

kuàng HSK 3
矿 kuàng HSK 3
  • 1. khoáng sản
  • 2. quặng
  • 3. mỏ khai thác
  • 4. họ
  • 5. khoáng vật; chất tự nhiên tích tụ trong địa tầng
Từ dùng 矿 như kuàng (4)
Cấu trúc & nét viết
矿 kuàng — khoáng sản

矿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét