Chữ

破

pò HSK 5
破 pò HSK 5
  • 1. vỡ; bị hỏng, không còn nguyên vẹn
  • 2. làm vỡ; làm nứt; chẻ ra
  • 3. đổi (tiền lẻ); chia nhỏ (thường kết hợp với 开 hoặc 成)
  • 4. đột phá; xóa bỏ (quy định, thói quen, tư tưởng…)
  • 5. đánh bại (kẻ thù); hạ (cứ điểm)
  • 6. tiêu; tốn kém
  • 7. vạch trần; lật tẩy sự thật
  • 8. vỡ; hỏng; rách nát
  • 9. tồi tệ; đáng khinh
  • 10. (khẩu ngữ) liều; bất chấp (dùng với 着 và danh từ như 性命, 脸皮 làm phần đầu câu nối tiếp)
Từ dùng 破 như pò (13)
Cấu trúc & nét viết
破 pò — vỡ; bị hỏng, không còn nguyên vẹn

破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét