Chữ
破
- 1. vỡ; bị hỏng, không còn nguyên vẹn
- 2. làm vỡ; làm nứt; chẻ ra
- 3. đổi (tiền lẻ); chia nhỏ (thường kết hợp với 开 hoặc 成)
- 4. đột phá; xóa bỏ (quy định, thói quen, tư tưởng…)
- 5. đánh bại (kẻ thù); hạ (cứ điểm)
- 6. tiêu; tốn kém
- 7. vạch trần; lật tẩy sự thật
- 8. vỡ; hỏng; rách nát
- 9. tồi tệ; đáng khinh
- 10. (khẩu ngữ) liều; bất chấp (dùng với 着 và danh từ như 性命, 脸皮 làm phần đầu câu nối tiếp)
Từ dùng 破 như pò (13)
Cấu trúc & nét viết
破
— vỡ; bị hỏng, không còn nguyên vẹn
破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
碟
đĩa nhỏ và nông đựng thức ăn
碧
(văn viết) ngọc xanh lục
磁
từ tính; khả năng hút sắt, niken, coban và các kim loại khác
磅
pound (đơn vị khối lượng, ký hiệu lb; 1 pound = 0,4536 kg)
磊
(văn viết) nhiều và rải rác lộn xộn (xem «磊落»)
磋
(văn viết) chế tác ngà voi thành đồ vật
磕
va chạm vào vật cứng
磨
cọ xát; mài mòn
礁
đá ngầm; tảng đá gần mặt nước ở biển, sông hoặc hồ
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét