Từ

产生 (chǎn shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

产生 (chǎn shēng) là một từ tiếng Trung: sinh ra; tạo ra; phát sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 产生

动 dòng động từ

sinh ra; tạo ra; phát sinh

他们之间产生了误会。

tā men zhī jiān chǎn shēng le wù huì

Sự hiểu lầm đã phát sinh giữa họ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

产 chǎn — sản xuất; sinh ra; tạo ra

生 shēng — nảy sinh; xuất hiện; ra đời

Cấu trúc & nét viết
1 产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét