Chữ

帝

dì HSK 6
帝 dì HSK 6
  • 1. thần tối cao hoặc chủ tể vũ trụ trong tôn giáo hoặc thần thoại
  • 2. quân chủ; hoàng đế
  • 3. viết tắt của chủ nghĩa đế quốc
  • 4. họ
Từ dùng 帝 như dì (2)
Cấu trúc & nét viết
帝 dì — thần tối cao hoặc chủ tể vũ trụ trong tôn giáo hoặc thần thoại
帝 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

3 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
4 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét