Từ

水产 (shuǐ chǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

水产 (shuǐ chǎn) là một từ tiếng Trung: sản phẩm thủy sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 水产

名 míng danh từ

sản phẩm thủy sản

这个市场专门销售新鲜的水产。

zhè ge shì chǎng zhuān mén xiāo shòu xīn xiān de shuǐ chǎn

Chợ này chuyên bán các sản phẩm thủy sản tươi sống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

水 shuǐ — nước, thủy

产 chǎn — sản phẩm, sản xuất

Cấu trúc & nét viết
1 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét