Từ
水产 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
水产 (shuǐ chǎn) là một từ tiếng Trung: sản phẩm thủy sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 水产
名 danh từ
sản phẩm thủy sản
这个市场专门销售新鲜的水产。
Chợ này chuyên bán các sản phẩm thủy sản tươi sống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
产 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét