Từ

盛产 (shèng chǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

盛产 (shèng chǎn) là một từ tiếng Trung: sản xuất dồi dào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盛产

动 dòng động từ

sản xuất dồi dào

这片土地盛产优质大米。

zhè piàn tǔ dì shèng chǎn yōu zhì dà mǐ

Vùng đất này sản xuất dồi dào gạo chất lượng cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盛 shèng — dồi dào, thịnh vượng

产 chǎn — sản xuất, sinh ra

Cấu trúc & nét viết
1 盛 shèng — thịnh vượng; phồn thịnh
Xpinyin

盛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét