Từ

触动 (chù dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

触动 (chù dòng) là một từ tiếng Trung: chạm đến, cảm động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 触动

动 dòng động từ

chạm đến, cảm động

这个故事深深触动了我的心。

zhè ge gù shi shēn shēn chù dòng le wǒ de xīn

Câu chuyện này đã chạm sâu đến trái tim tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

触 chù — chạm, tiếp xúc

动 dòng — động, cảm động

Cấu trúc & nét viết
1 触 chù — chạm, va vào, gặp phải

触 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét