Từ

震动 (zhèn dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

震动 (zhèn dòng) là một từ tiếng Trung: rung động, chấn động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 震动

动 dòng động từ

rung động, chấn động

地震使整个城市都震动了。

dì zhèn shǐ zhěng gè chéng shì dōu zhèn dòng le

Trận động đất làm rung chuyển cả thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

震 zhèn — rung, chấn (cung cấp ý nghĩa cốt lõi của sự rung động)

动 dòng — động, chuyển động (thêm ý nghĩa của chuyển động vào rung động)

Cấu trúc & nét viết
1 震 zhèn — rung chuyển mạnh

震 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 辰 chén — chi thứ năm trong mười hai địa chi; hệ thống sáu mươi chu kỳ kết hợp mười thiên can và mười hai địa chi để ghi năm, tháng, ngày
辰 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét