Chữ
农
农
HSK 4
- 1. nông nghiệp
- 2. nông dân
- 3. họ
Từ dùng 农 như nóng (8)
Cấu trúc & nét viết
农
— nông nghiệp
农 là bộ thủ trong 1 chữ
农 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét