Từ

鼓动 (gǔ dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

鼓动 (gǔ dòng) là một từ tiếng Trung: xúi giục, kích động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鼓动

动 dòng động từ

xúi giục, kích động

他鼓动大家一起去抗议。

tā gǔ dòng dà jiā yì qǐ qù kàng yì

Anh ấy xúi giục mọi người cùng đi biểu tình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鼓 gǔ — khuấy động, khơi dậy

动 dòng — động viên, huy động

Cấu trúc & nét viết
1 鼓 gǔ — trống (nhạc cụ gõ hình trụ, rỗng, bịt da một hoặc hai mặt)

鼓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét