Từ
鼓动 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
鼓动 (gǔ dòng) là một từ tiếng Trung: xúi giục, kích động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鼓动
动 động từ
xúi giục, kích động
他鼓动大家一起去抗议。
Anh ấy xúi giục mọi người cùng đi biểu tình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
鼓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
壴 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét