Chữ

煽

shān HSK 7
煽 shān HSK 7
  • 1. cùng nghĩa với "扇"
  • 2. xúi giục (người khác làm điều không nên làm)
  • 3. phe phẩy quạt để làm cho lửa bùng cháy
Từ dùng 煽 như shān (1)
Cấu trúc & nét viết
煽 shān — cùng nghĩa với "扇"

煽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 扇 shàn — cái quạt (dụng cụ quạt tạo gió để mát hoặc thông khí)
Xpinyin
扇 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét