Từ

产业 (chǎn yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

产业 (chǎn yè) là một từ tiếng Trung: ngành công nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 产业

名 míng danh từ

ngành công nghiệp

中国的汽车产业发展很快。

Zhōng guó de qì chē chǎn yè fā zhǎn hěn kuài

Ngành công nghiệp ô tô của Trung Quốc đang phát triển rất nhanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

产 chǎn — sản xuất

业 yè — nghề nghiệp, lĩnh vực

Cấu trúc & nét viết
1 产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 业 yè — nghề nghiệp; công việc
业 là bộ thủ trong 5 chữ

业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét