Từ

动车 (dòng chē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

动车 (dòng chē) là một từ tiếng Trung: tàu cao tốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 动车

名 míng danh từ

tàu cao tốc

从上海到杭州坐动车只要一小时。

cóng Shàng hǎi dào Háng zhōu zuò dòng chē zhǐ yào yī xiǎo shí

Từ Thượng Hải đến Hàng Châu đi tàu cao tốc chỉ mất một giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

动 dòng — có động cơ, được điều khiển

车 chē — tàu, xe

Cấu trúc & nét viết
1 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét