Chữ

尝

cháng HSK 5
尝 cháng HSK 5
  • 1. nếm; thử vị
  • 2. trải nghiệm; cảm nhận
  • 3. (văn ngôn, văn viết) đã từng (chỉ sự việc đã xảy ra trước đây)
  • 4. họ
Từ dùng 尝 như cháng (2)
Cấu trúc & nét viết
尝 cháng — nếm; thử vị
尝 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét