Chữ
尝
- 1. nếm; thử vị
- 2. trải nghiệm; cảm nhận
- 3. (văn ngôn, văn viết) đã từng (chỉ sự việc đã xảy ra trước đây)
- 4. họ
Từ dùng 尝 như cháng (2)
Cấu trúc & nét viết
尝
— nếm; thử vị
尝 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 6
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 3
HSK 4
云 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 1
HSK 2
Thứ tự nét