Từ

运动会 (yùn dòng huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

运动会 (yùn dòng huì) là một từ tiếng Trung: hội thể thao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 运动会

名 míng danh từ

hội thể thao

我们学校下周要举办运动会。

wǒ men xué xiào xià zhōu yào jǔ bàn yùn dòng huì

Trường chúng tôi sẽ tổ chức hội thể thao vào tuần sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

运 yùn — thể thao, vận động

动 dòng — động, hoạt động thể chất

会 huì — hội, cuộc họp, sự kiện có tổ chức

Cấu trúc & nét viết
1 运 yùn — xoay; di chuyển tuần tự

运 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

3 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét