Chữ
弹
弹
HSK 7
- 1. viên đạn nhỏ tròn được bắn ra bằng lực đàn hồi
- 2. đạn nổ có thể phá hủy người hoặc vật
Từ dùng 弹 như dàn (3)
弹
HSK 7
Từ dùng 弹 như tan (1)
- 1. dùng tính đàn hồi của vật này để bắn vật khác ra
- 2. dùng lực đàn hồi cơ học làm cho sợi trở nên xốp mềm
- 3. búng ngón tay để tác động vào vật
- 4. gảy hoặc gõ nhạc cụ bằng ngón tay hay dụng cụ để làm rung
- 5. rơi (nước mắt)
- 6. tính đàn hồi; tính chất của vật trở lại hình dạng ban đầu sau khi biến dạng
- 7. đàn hặc quan lại vi phạm pháp luật; phê phán
Từ dùng 弹 như tán (3)
Cấu trúc & nét viết
弹
— dùng tính đàn hồi của vật này để bắn vật khác ra
Xpinyin
弹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét