Từ

动静 (dòng jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

动静 (dòng jìng) là một từ tiếng Trung: âm thanh, tiếng động, chuyển động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 动静

名 míng danh từ

âm thanh, tiếng động, chuyển động

我听到外面有动静。

wǒ tīng dào wài miàn yǒu dòng jìng

Tôi nghe thấy tiếng động bên ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

动 dòng — chuyển động, hoạt động (khía cạnh chủ động)

静 jìng — tĩnh lặng, yên tĩnh (tương phản với chuyển động để chỉ âm thanh/hoạt động)

Cấu trúc & nét viết
1 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 静 jìng — đứng yên, bất động (trái nghĩa với 动)

静 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét