Từ
动静 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
动静 (dòng jìng) là một từ tiếng Trung: âm thanh, tiếng động, chuyển động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 动静
名 danh từ
âm thanh, tiếng động, chuyển động
我听到外面有动静。
Tôi nghe thấy tiếng động bên ngoài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
静 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
青 là bộ thủ trong 8 chữ
争 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét