Từ

电动 (diàn dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

电动 (diàn dòng) là một từ tiếng Trung: điện động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 电动

形 xíng tính từ

điện động

我买了一辆电动汽车。

wǒ mǎi le yī liàng diàn dòng qì chē

Tôi đã mua một chiếc xe ô tô điện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

电 diàn — điện (nguồn năng lượng)

动 dòng — động, chuyển động (cơ chế hoạt động)

Cấu trúc & nét viết
1 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét