Từ

跳动 (tiào dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

跳动 (tiào dòng) là một từ tiếng Trung: đập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跳动

动 dòng động từ

đập

我能感觉到心脏在跳动。

wǒ néng gǎn jué dào xīn zàng zài tiào dòng

Tôi có thể cảm nhận tim mình đang đập.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跳 tiào — chuyển động nhảy

动 dòng — chuyển động

Cấu trúc & nét viết
1 跳 tiào — nhảy; bật lên

跳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 兆 zhào — số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét