Chữ

铲

chǎn
  • 1. cái xẻng; cái spatula (dụng cụ dạng phẳng hoặc hình xẻng có cán dài, thường làm bằng sắt)
  • 2. xúc bằng xẻng; cào phẳng hoặc múc lấy bằng xẻng
Từ dùng 铲 như chǎn (0)
Cấu trúc & nét viết
铲 chǎn — cái xẻng; cái spatula (dụng cụ dạng phẳng hoặc hình xẻng có cán dài, thường làm bằng sắt)

铲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét