Từ

惊动 (jīng dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

惊动 (jīng dòng) là một từ tiếng Trung: làm phiền, gây xáo động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惊动

动 dòng động từ

làm phiền, gây xáo động

请小声说话,不要惊动正在睡觉的孩子。

qǐng xiǎo shēng shuō huà bú yào jīng dòng zhèng zài shuì jiào de hái zi

Xin hãy nói nhỏ, đừng làm phiền đứa trẻ đang ngủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惊 jīng — giật mình, báo động (khía cạnh cảm xúc bị sốc)

动 dòng — di chuyển, làm phiền (khía cạnh hành động hoặc xáo trộn)

Cấu trúc & nét viết
1 惊 jīng — (ngựa, la, v.v.) hoảng loạn chạy bổ không kiểm soát được

惊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét