Chữ

厘

lí HSK 5
厘 lí HSK 5
  • 1. tiền tố 10⁻² (centi-), ký hiệu c, trong hệ đo lường
  • 2. đơn vị đo lường: a) độ dài: 10 毫 = 1 厘, 10 厘 = 1 分; b) khối lượng/trọng lượng: tỉ lệ tương tự; c) diện tích: 10 厘 = 1 分
  • 3. đơn vị lãi suất: lãi suất năm 1厘 = 1%/năm; lãi suất tháng 1厘 = 0,1%/tháng
  • 4. (văn viết) chỉnh lý; quản lý
Từ dùng 厘 như lí (1)
Cấu trúc & nét viết
厘 lí — tiền tố 10⁻² (centi-), ký hiệu c, trong hệ đo lường

厘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét