Chữ
厘
厘
HSK 5
- 1. tiền tố 10⁻² (centi-), ký hiệu c, trong hệ đo lường
- 2. đơn vị đo lường: a) độ dài: 10 毫 = 1 厘, 10 厘 = 1 分; b) khối lượng/trọng lượng: tỉ lệ tương tự; c) diện tích: 10 厘 = 1 分
- 3. đơn vị lãi suất: lãi suất năm 1厘 = 1%/năm; lãi suất tháng 1厘 = 0,1%/tháng
- 4. (văn viết) chỉnh lý; quản lý
Từ dùng 厘 như lí (1)
Cấu trúc & nét viết
厘
— tiền tố 10⁻² (centi-), ký hiệu c, trong hệ đo lường
厘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
HSK 5
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét