Chữ

轰

hōng HSK 7
轰 hōng HSK 7
  • 1. ầm, bùm (tiếng sấm, súng, nổ)
  • 2. (sấm) nổ vang; (pháo) bắn phá; (thuốc nổ) phát nổ
  • 3. xua đuổi; đuổi đi
Từ dùng 轰 như hōng (2)
Cấu trúc & nét viết
轰 hōng — ầm, bùm (tiếng sấm, súng, nổ)

轰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2 双 shuāng — hai (thường đối xứng, trái với 单)
双 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét