Từ

互动 (hù dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

互动 (hù dòng) là một từ tiếng Trung: tương tác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 互动

动 dòng động từ

tương tác

学生们在课堂上积极互动。

xué shēng men zài kè táng shang jī jí hù dòng

Học sinh tích cực tương tác trong lớp học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

互 hù — lẫn nhau, tương hỗ

动 dòng — hành động, chuyển động

Cấu trúc & nét viết
1 互 hù — lẫn nhau; qua lại

互 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

互 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét