Từ

轰动 (hōng dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

轰动 (hōng dòng) là một từ tiếng Trung: gây chấn động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 轰动

动 dòng động từ

gây chấn động

这个消息轰动了整个城市。

zhè ge xiāo xi hōng dòng le zhěng gè chéng shì

Tin tức này đã gây chấn động cả thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

轰 hōng — tiếng ầm ầm; tác động lớn

动 dòng — rung động; khuấy động

Cấu trúc & nét viết
1 轰 hōng — ầm, bùm (tiếng sấm, súng, nổ)

轰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 双 shuāng — hai (thường đối xứng, trái với 单)
双 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét