Từ
轰动 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
轰动 (hōng dòng) là một từ tiếng Trung: gây chấn động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 轰动
动 động từ
gây chấn động
这个消息轰动了整个城市。
Tin tức này đã gây chấn động cả thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
轰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
双 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét