Từ

驱动 (qū dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

驱动 (qū dòng) là một từ tiếng Trung: điều khiển, thúc đẩy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 驱动

动 dòng động từ

điều khiển, thúc đẩy

创新驱动经济发展。

chuàng xīn qū dòng jīng jì fā zhǎn

Đổi mới thúc đẩy phát triển kinh tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

驱 qū — đẩy về phía trước, thúc giục

动 dòng — di chuyển, chuyển động

Cấu trúc & nét viết
1 驱 qū — thúc ngựa; lùa súc vật

驱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét