Chữ
魂
魂
HSK 7
- 1. tinh thần hoặc tâm trạng nói chung
- 2. tinh thần cao cả
- 3. tinh thần nhân cách hóa của sự vật
- 4. linh hồn có thể tồn tại tách rời thể xác (theo mê tín)
- 5. họ
Từ dùng 魂 như hún (1)
Cấu trúc & nét viết
魂
— tinh thần hoặc tâm trạng nói chung
魂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 1
HSK 2
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 7
愧
xấu hổ; cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm hoặc làm tổn thương người khác
槐
cây hòe, cây rụng lá có lá kép lông chim, hoa vàng nhạt và quả đậu hình trụ; dùng làm thuốc nhuộm, dược liệu và gỗ
魁
đứng đầu; người dẫn đầu
魂
tinh thần hoặc tâm trạng nói chung
魄
phách (linh hồn gắn với thể xác theo tín ngưỡng dân gian)
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét