Chữ

魂

hún HSK 7
魂 hún HSK 7
  • 1. tinh thần hoặc tâm trạng nói chung
  • 2. tinh thần cao cả
  • 3. tinh thần nhân cách hóa của sự vật
  • 4. linh hồn có thể tồn tại tách rời thể xác (theo mê tín)
  • 5. họ
Từ dùng 魂 như hún (1)
Cấu trúc & nét viết
魂 hún — tinh thần hoặc tâm trạng nói chung

魂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét