Chữ
被
- 1. họ
- 2. chăn; mền đắp khi ngủ
- 3. che phủ; trùm lên
- 4. giới từ dùng trong câu bị động để dẫn ra chủ thể hành động (danh từ chỉ chủ thể sau 被 đôi khi có thể bỏ)
- 5. dùng trước một số từ ngữ để chỉ tình huống không đúng thực tế, bị áp đặt hoặc cưỡng ép (mang sắc thái mỉa mai, hài hước)
- 6. dùng trước động từ để chỉ hành động bị động
- 7. chịu đựng; bị (tai hoạ, thiệt hại)
Từ dùng 被 như bèi (4)
Cấu trúc & nét viết
被
— họ
被 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 3
HSK 6
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét