Chữ

被

bèi HSK 5
被 bèi HSK 5
  • 1. họ
  • 2. chăn; mền đắp khi ngủ
  • 3. che phủ; trùm lên
  • 4. giới từ dùng trong câu bị động để dẫn ra chủ thể hành động (danh từ chỉ chủ thể sau 被 đôi khi có thể bỏ)
  • 5. dùng trước một số từ ngữ để chỉ tình huống không đúng thực tế, bị áp đặt hoặc cưỡng ép (mang sắc thái mỉa mai, hài hước)
  • 6. dùng trước động từ để chỉ hành động bị động
  • 7. chịu đựng; bị (tai hoạ, thiệt hại)
Từ dùng 被 như bèi (4)
Cấu trúc & nét viết
被 bèi — họ

被 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét