Từ
破产 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
破产 (pò chǎn) là một từ tiếng Trung: phá sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 破产
动 động từ
phá sản
由于经营不善,这家公司破产了。
Do quản lý kém, công ty này đã phá sản.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
产 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét