Từ

破产 (pò chǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

破产 (pò chǎn) là một từ tiếng Trung: phá sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 破产

动 dòng động từ

phá sản

由于经营不善,这家公司破产了。

yóu yú jīng yíng bù shàn zhè jiā gōng sī pò chǎn le

Do quản lý kém, công ty này đã phá sản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

破 pò — phá, sụp đổ

产 chǎn — tài sản

Cấu trúc & nét viết
1 破 pò — vỡ; bị hỏng, không còn nguyên vẹn

破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét