Từ
产业链 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
产业链 (chǎn yè liàn) là một từ tiếng Trung: chuỗi công nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 产业链
名 danh từ
chuỗi công nghiệp
全球产业链受到疫情的影响。
Chuỗi công nghiệp toàn cầu bị ảnh hưởng bởi đại dịch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
产 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
链 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét