Từ
动身 (dòng shēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
动身 (dòng shēn) là một từ tiếng Trung: khởi hành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 动身
动 dòng động từ
khởi hành
我们明天早上六点动身去北京。
wǒ men míng tiān zǎo shang liù diǎn dòng shēn qù Běi jīng
Chúng tôi khởi hành đến Bắc Kinh vào sáng mai lúc sáu giờ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
动 dòng — di chuyển, bắt đầu di chuyển
Từ có ký tự này (78)
-
Ví dụ
我每天早上都去公园运动。
wǒ měi tiān zǎo shang dōu qù gōng yuán yùn dòng
Tôi đi công viên vận động mỗi sáng.
-
Ví dụ
熊猫是一种可爱的动物。
xióng māo shì yī zhǒng kě ài de dòng wù
Gấu trúc là một loại động vật dễ thương.
-
- 动 di động, sống (chỉ các sinh vật sống)
- 物 sinh vật, vật (kết hợp với 动 tạo thành 'động vật')
- 园 vườn, công viên (chỉ một khu vực hoặc cơ sở được bao quanh)
Ví dụ
我们周末去动物园看熊猫。
wǒ men zhōu mò qù dòng wù yuán kàn xióng māo
Chúng tôi đã đi vườn thú xem gấu trúc vào cuối tuần.
-
Ví dụ
我们学校下周要举办运动会。
wǒ men xué xiào xià zhōu yào jǔ bàn yùn dòng huì
Trường chúng tôi sẽ tổ chức hội thể thao vào tuần sau.
-
- 运 vận động, thể thao (phần đầu của 'thể thao/điền kinh')
- 动 động, hoạt động (phần thứ hai của 'thể thao/điền kinh')
- 员 người, thành viên (người chơi thể thao)
Ví dụ
他是一名职业运动员。
tā shì yī míng zhí yè yùn dòng yuán
Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.
Xem thêm (+73)
-
Ví dụ
请重复这个动作。
qǐng chóng fù zhè ge dòng zuò
Vui lòng lặp lại động tác này.
-
Ví dụ
从上海到杭州坐动车只要一小时。
cóng Shàng hǎi dào Háng zhōu zuò dòng chē zhǐ yào yī xiǎo shí
Từ Thượng Hải đến Hàng Châu đi tàu cao tốc chỉ mất một giờ.
-
Ví dụ
她的故事让我很感动。
tā de gù shi ràng wǒ hěn gǎn dòng
Câu chuyện của cô ấy làm tôi rất cảm động.
-
- 活 sống, năng động (chỉ tính chất năng động và sống động)
- 动 chuyển động, hành động (chỉ hành động và chuyển động vật lý)
Ví dụ
学校组织了很多有趣的活动。
xué xiào zǔ zhī le hěn duō yǒu qù de huó dòng
Trường học đã tổ chức nhiều hoạt động thú vị.
-
Ví dụ
听到这个好消息,他激动得说不出话来。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi tā jī dòng de shuō bu chū huà lái
Nghe tin tốt này, anh ấy phấn khích đến mức không nói được lời nào.
-
Ví dụ
我每天骑电动车上班。
wǒ měi tiān qí diàn dòng chē shàng bān
Tôi đi xe điện đến chỗ làm mỗi ngày.
-
Ví dụ
她主动提出了这个建议。
tā zhǔ dòng tí chū le zhè ge jiàn yì
Cô ấy chủ động đề xuất gợi ý này.
-
Ví dụ
学生们在课堂上积极互动。
xué shēng men zài kè táng shang jī jí hù dòng
Học sinh tích cực tương tác trong lớp học.
-
Ví dụ
她的故事非常动人。
tā de gù shi fēi cháng dòng rén
Câu chuyện của cô ấy rất cảm động.
-
Ví dụ
我们现在就动手准备晚饭吧。
wǒ men xiàn zài jiù dòng shǒu zhǔn bèi wǎn fàn ba
Chúng ta hãy bắt tay vào chuẩn bị bữa tối ngay bây giờ.
-
Ví dụ
我喜欢看日本动画。
wǒ xǐ huan kàn Rì běn dòng huà
Tôi thích xem hoạt hình Nhật Bản.
-
Ví dụ
农民们在田里劳动。
nóng mín men zài tián lǐ láo dòng
Những người nông dân đang lao động trên cánh đồng.
-
Ví dụ
公司人事有变动。
gōng sī rén shì yǒu biàn dòng
Có thay đổi nhân sự trong công ty.
-
Ví dụ
旅游业带动了当地经济的发展。
lǚ yóu yè dài dòng le dāng dì jīng jì de fā zhǎn
Du lịch đã thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế địa phương.
-
Ví dụ
科技推动社会进步。
kē jì tuī dòng shè huì jìn bù
Khoa học công nghệ thúc đẩy tiến bộ xã hội.
-
Ví dụ
老师讲课很生动。
lǎo shī jiǎng kè hěn shēng dòng
Bài giảng của thầy giáo rất sinh động.
-
Ví dụ
我买了一辆电动汽车。
wǒ mǎi le yī liàng diàn dòng qì chē
Tôi đã mua một chiếc xe ô tô điện.
-
Ví dụ
请移动你的车。
qǐng yí dòng nǐ de chē
Vui lòng di chuyển xe của bạn.
-
Ví dụ
门会自动打开。
mén huì zì dòng dǎ kāi
Cửa sẽ tự động mở.
-
Ví dụ
我们必须立即行动。
wǒ men bì xū lì jí xíng dòng
Chúng ta phải hành động ngay lập tức.
-
Ví dụ
他的举动让大家都很惊讶。
tā de jǔ dòng ràng dà jiā dōu hěn jīng yà
Hành động của anh ấy khiến mọi người đều ngạc nhiên.
-
Ví dụ
他是一个冲动的人。
tā shì yí gè chōng dòng de rén
Anh ấy là một người bốc động.
-
Ví dụ
学习的动力来自兴趣。
xué xí de dòng lì lái zì xìng qù
Động lực học tập đến từ sở thích.
-
Ví dụ
她的歌声很动听。
tā de gē shēng hěn dòng tīng
Giọng hát của cô ấy rất du dương.
-
Ví dụ
我们需要密切关注市场动态。
wǒ men xū yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng tài
Chúng ta cần theo dõi chặt chẽ động thái thị trường.
-
Ví dụ
我们要了解他的真正动机。
wǒ men yào liǎo jiě tā de zhēn zhèng dòng jī
Chúng ta cần hiểu động cơ thực sự của anh ấy.
-
Ví dụ
他对日本动漫很感兴趣。
tā duì Rì běn dòng màn hěn gǎn xìng qù
Anh ấy rất thích thú với hoạt hình và truyện tranh Nhật Bản.
-
Ví dụ
中国有丰富的劳动力资源。
Zhōng guó yǒu fēng fù de láo dòng lì zī yuán
Trung Quốc có nguồn lực lượng lao động dồi dào.
-
Ví dụ
司机发动了引擎。
sī jī fā dòng le yǐn qíng
Người lái xe khởi động động cơ.
-
Ví dụ
我们明天启动这个计划。
wǒ men míng tiān qǐ dòng zhè ge jì huà
Chúng tôi sẽ khởi động kế hoạch này vào ngày mai.
-
Ví dụ
他的故事深深打动了我。
tā de gù shi shēn shēn dǎ dòng le wǒ
Câu chuyện của anh ấy đã làm tôi vô cùng xúc động.
-
Ví dụ
机动车必须遵守交通规则。
jī dòng chē bì xū zūn shǒu jiāo tōng guī zé
Xe cơ giới phải tuân thủ các quy tắc giao thông.
-
Ví dụ
河水缓慢流动。
hé shuǐ huǎn màn liú dòng
Nước sông chảy chậm.
-
Ví dụ
不要总是被动地等待机会。
bù yào zǒng shì bèi dòng de děng dài jī huì
Đừng luôn thụ động chờ đợi cơ hội.
-
Ví dụ
我们需要调动大家的积极性。
wǒ men xū yào diào dòng dà jiā de jī jí xìng
Chúng ta cần huy động sự tích cực của mọi người.
-
Ví dụ
地球每天转动一圈。
dì qiú měi tiān zhuàn dòng yī quān
Trái Đất quay một vòng mỗi ngày.
-
Ví dụ
警察注意着嫌疑人的一举一动。
jǐng chá zhù yì zhe xián yí rén de yì jǔ yí dòng
Cảnh sát đang chú ý đến mọi cử chỉ hành động của nghi phạm.
-
Ví dụ
石像一动不动。
shí xiàng yí dòng bù dòng
Bức tượng đá bất động.
-
Ví dụ
他投资了很多不动产。
tā tóu zī le hěn duō bú dòng chǎn
Anh ấy đã đầu tư vào nhiều bất động sản.
-
Ví dụ
警察出动了三十名警员维持秩序。
jǐng chá chū dòng le sān shí míng jǐng yuán wéi chí zhì xù
Cảnh sát đã điều động ba mươi cảnh viên để duy trì trật tự.
-
Ví dụ
他动不动就生气。
tā dòng bu dòng jiù shēng qì
Anh ấy hay hay nổi giận.
-
Ví dụ
我们要密切关注市场动向。
wǒ men yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng xiàng
Chúng ta phải theo dõi sát xu hướng thị trường.
-
Ví dụ
政府动员全国人民抗击疫情。
zhèng fǔ dòng yuán quán guó rén mín kàng jī yì qíng
Chính phủ động viên toàn dân tộc chống lại dịch bệnh.
-
Ví dụ
这个项目下个月动工。
zhè ge xiàng mù xià ge yuè dòng gōng
Dự án này sẽ khởi công vào tháng sau.
-
Ví dụ
他累得动弹不得。
tā lèi de dòng tan bù dé
Anh ấy mệt đến mức không thể cử động.
-
Ví dụ
这首歌充满了动感。
zhè shǒu gē chōng mǎn le dòng gǎn
Bài hát này đầy cảm giác năng động.
-
Ví dụ
无论遇到什么困难,我们都不会动摇。
wú lùn yù dào shén me kùn nán wǒ men dōu bù huì dòng yáo
Dù gặp khó khăn gì, chúng tôi cũng sẽ không dao động.
-
Ví dụ
我们不得不动用紧急资金。
wǒ men bù dé bù dòng yòng jǐn jí zī jīn
Chúng tôi buộc phải sử dụng quỹ khẩn cấp.
-
Ví dụ
医生检查了我的动脉。
yī shēng jiǎn chá le wǒ de dòng mài
Bác sĩ đã kiểm tra động mạch của tôi.
-
Ví dụ
这个国家经历了一段动荡的时期。
zhè ge guó jiā jīng lì le yī duàn dòng dàng de shí qī
Đất nước này đã trải qua một thời kỳ động đậy.
-
- 动 chuyển động, hoạt động (khía cạnh chủ động)
- 静 tĩnh lặng, yên tĩnh (tương phản với chuyển động để chỉ âm thanh/hoạt động)
Ví dụ
我听到外面有动静。
wǒ tīng dào wài miàn yǒu dòng jìng
Tôi nghe thấy tiếng động bên ngoài.
-
Ví dụ
司机开动了火车。
sī jī kāi dòng le huǒ chē
Người lái tàu đã khởi động đoàn tàu.
-
- 惊 giật mình, báo động (khía cạnh cảm xúc bị sốc)
- 动 di chuyển, làm phiền (khía cạnh hành động hoặc xáo trộn)
Ví dụ
请小声说话,不要惊动正在睡觉的孩子。
qǐng xiǎo shēng shuō huà bú yào jīng dòng zhèng zài shuì jiào de hái zi
Xin hãy nói nhỏ, đừng làm phiền đứa trẻ đang ngủ.
-
Ví dụ
这是一场惊天动地的革命。
zhè shì yì chǎng jīng tiān dòng dì de gé mìng
Đây là một cuộc cách mạng chấn động trời đất.
-
- 惊 giật mình, sửng sốt (đề cập đến làm choáng váng trái tim)
- 心 tim (trung tâm cảm xúc bị ảnh hưởng)
- 动 lay động, xao động (đề cập đến khuấy động tinh thần)
- 魄 hồn, linh hồn (bản chất tinh thần bị lay động)
Ví dụ
他讲述了一个惊心动魄的冒险故事。
tā jiǎng shù le yí ge jīng xīn dòng pò de mào xiǎn gù shi
Anh ấy kể một câu chuyện phiêu lưu ly kỳ và hồi hộp.
-
Ví dụ
这辆车是手动挡的。
zhè liàng chē shì shǒu dòng dǎng de
Chiếc xe này là xe số sàn.
-
Ví dụ
消费拉动了经济增长。
xiāo fèi lā dòng le jīng jì zēng zhǎng
Tiêu dùng đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
-
Ví dụ
手机在桌子上振动。
shǒu jī zài zhuō zi shàng zhèn dòng
Điện thoại rung động trên bàn.
-
Ví dụ
树枝在风中摆动。
shù zhī zài fēng zhōng bǎi dòng
Cành cây đung đưa trong gió.
-
Ví dụ
我对计划做了一些改动。
wǒ duì jì huà zuò le yì xiē gǎi dòng
Tôi đã thực hiện một số thay đổi đối với kế hoạch.
-
Ví dụ
面对别人的求助,他总是无动于衷。
miàn duì bié rén de qiú zhù tā zǒng shì wú dòng yú zhōng
Đối mặt với lời cầu cứu của người khác, anh ấy luôn thờ ơ.
-
Ví dụ
公司采取机动的工作时间制度。
gōng sī cǎi qǔ jī dòng de gōng zuò shí jiān zhì dù
Công ty áp dụng chế độ thời gian làm việc linh hoạt.
-
Ví dụ
股票价格每天都在波动。
gǔ piào jià gé měi tiān dōu zài bō dòng
Giá cổ phiếu dao động mỗi ngày.
-
Ví dụ
物价会随着市场供需关系浮动。
wù jià huì suí zhe shì chǎng gōng xū guān xi fú dòng
Giá cả sẽ dao động theo quan hệ cung cầu của thị trường.
-
Ví dụ
球在地上滚动。
qiú zài dì shang gǔn dòng
Quả bóng đang lăn trên mặt đất.
-
- 灵 lanh lợi, nhanh nhẹn (sự nhanh nhạy tinh thần)
- 机 trí thông minh, sự thông minh
- 一 một, duy nhất (khoảnh khắc)
- 动 động, chuyển động (kích hoạt)
Ví dụ
他灵机一动,想到了一个好办法。
tā líng jī yī dòng xiǎng dào le yí ge hǎo bàn fǎ
Anh ấy chợt nảy ra ý tưởng và nghĩ ra một cách hay.
-
Ví dụ
他煽动群众闹事。
tā shān dòng qún zhòng nào shì
Anh ta xúi giục đám đông gây rối.
-
Ví dụ
这个故事深深触动了我的心。
zhè ge gù shi shēn shēn chù dòng le wǒ de xīn
Câu chuyện này đã chạm sâu đến trái tim tôi.
-
Ví dụ
我能感觉到心脏在跳动。
wǒ néng gǎn jué dào xīn zàng zài tiào dòng
Tôi có thể cảm nhận tim mình đang đập.
-
Ví dụ
这个消息轰动了整个城市。
zhè ge xiāo xi hōng dòng le zhěng gè chéng shì
Tin tức này đã gây chấn động cả thành phố.
-
- 震 rung, chấn (cung cấp ý nghĩa cốt lõi của sự rung động)
- 动 động, chuyển động (thêm ý nghĩa của chuyển động vào rung động)
Ví dụ
地震使整个城市都震动了。
dì zhèn shǐ zhěng gè chéng shì dōu zhèn dòng le
Trận động đất làm rung chuyển cả thành phố.
-
Ví dụ
创新驱动经济发展。
chuàng xīn qū dòng jīng jì fā zhǎn
Đổi mới thúc đẩy phát triển kinh tế.
-
Ví dụ
他鼓动大家一起去抗议。
tā gǔ dòng dà jiā yì qǐ qù kàng yì
Anh ấy xúi giục mọi người cùng đi biểu tình.
身 shēn — thân, bản thân
Từ có ký tự này (35)
-
Ví dụ
他的身体很健康。
tā de shēn tǐ hěn jiàn kāng
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
-
Ví dụ
父母总是守护在孩子身边。
fù mǔ zǒng shì shǒu hù zài hái zi shēn biān
Cha mẹ luôn ở bên cạnh con cái.
-
Ví dụ
他的身高是180厘米。
tā de shēn gāo shì yī bǎi bā shí lí mǐ
Chiều cao của anh ấy là 180 centimet.
-
Ví dụ
为了保持健康,我每周健身三次。
wèi le bǎo chí jiàn kāng wǒ měi zhōu jiàn shēn sān cì
Để giữ sức khỏe, tôi tập thể dục ba lần mỗi tuần.
-
Ví dụ
我每天早上去健身房锻炼。
wǒ měi tiān zǎo shang qù jiàn shēn fáng duàn liàn
Tôi đi phòng tập gym để tập luyện mỗi sáng.
Xem thêm (+30)
-
Ví dụ
他全身湿透了。
tā quán shēn shī tòu le
Anh ấy ướt sũng toàn thân.
-
- 身 thân, người (tạo thành 'nhân thân' với 份)
- 份 địa vị, nhân thân (hoàn thành 'nhân thân' với 身)
- 证 chứng, giấy chứng nhận
Ví dụ
请出示您的身份证。
qǐng chū shì nín de shēn fèn zhèng
Vui lòng xuất trình chứng minh thư của bạn.
-
Ví dụ
我们要不断提高自身的能力。
wǒ men yào bú duàn tí gāo zì shēn de néng lì
Chúng ta phải không ngừng nâng cao năng lực của bản thân.
-
Ví dụ
他的身份很特殊。
tā de shēn fèn hěn tè shū
Thân phận của anh ấy rất đặc biệt.
-
Ví dụ
他一直保持着良好的身材。
tā yì zhí bǎo chí zhe liáng hǎo de shēn cái
Anh ấy luôn giữ được vóc dáng tốt.
-
Ví dụ
雨后他一身都湿透了。
yǔ hòu tā yì shēn dōu shī tòu le
Sau cơn mưa, toàn thân anh ấy đều ướt sũng.
-
Ví dụ
这个问题本身并不复杂。
zhè ge wèn tí běn shēn bìng bù fù zá
Vấn đề này bản thân nó không phức tạp.
-
Ví dụ
他获得了终身成就奖。
tā huó dé le zhōng shēn chéng jiù jiǎng
Anh ấy nhận được giải thưởng thành tựu trọn đời.
-
Ví dụ
旅行可以放松身心。
lǚ xíng kě yǐ fàng sōng shēn xīn
Du lịch có thể thư giãn thân tâm.
-
Ví dụ
她转身离开了房间。
tā zhuǎn shēn lí kāi le fáng jiān
Cô ấy quay người và rời khỏi phòng.
-
Ví dụ
他亲身经历了这场灾难。
tā qīn shēn jīng lì le zhè chǎng zāi nàn
Anh ấy đã tự thân trải qua thảm họa này.
-
Ví dụ
人身安全很重要。
rén shēn ān quán hěn zhòng yào
An toàn nhân thân rất quan trọng.
-
Ví dụ
作为领导,他总是以身作则。
zuò wéi lǐng dǎo tā zǒng shì yǐ shēn zuò zé
Là một nhà lãnh đạo, anh ấy luôn nêu gương bằng hành động.
-
Ví dụ
他全身心投入到工作中。
tā quán shēn xīn tóu rù dào gōng zuò zhōng
Anh ấy toàn tâm toàn ý cống hiến cho công việc.
-
Ví dụ
他出身于一个农民家庭。
tā chū shēn yú yí gè nóng mín jiā tíng
Anh ấy xuất thân từ một gia đình nông dân.
-
Ví dụ
这件事关系到我们的切身利益。
zhè jiàn shì guān xì dào wǒ men de qiè shēn lì yì
Vấn đề này liên quan đến lợi ích trực tiếp của chúng ta.
-
Ví dụ
他是正义的化身。
tā shì zhèng yì de huà shēn
Anh ấy là hóa thân của sự công bằng.
-
Ví dụ
我现在还单身。
wǒ xiàn zài hái dān shēn
Bây giờ tôi vẫn còn độc thân.
-
Ví dụ
他决定投身教育事业。
tā jué dìng tóu shēn jiào yù shì yè
Anh ấy quyết định cống hiến cho sự nghiệp giáo dục.
-
Ví dụ
下雨后我浑身都湿透了。
xià yǔ hòu wǒ hún shēn dōu shī tòu le
Sau cơn mưa, tôi ướt đẫm toàn thân.
-
Ví dụ
他一直独身,没有结婚。
tā yì zhí dú shēn méi yǒu jié hūn
Anh ấy luôn độc thân và chưa bao giờ kết hôn.
-
Ví dụ
经过多年努力,他终于翻身了。
jīng guò duō nián nǔ lì tā zhōng yú fān shēn le
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã giải phóng bản thân.
-
Ví dụ
我实在无法脱身,不能参加你的聚会。
wǒ shí zài wú fǎ tuō shēn bù néng cān jiā nǐ de jù huì
Tôi thực sự không thể thoát thân, nên không thể tham dự buổi họp mặt của bạn.
-
Ví dụ
小偷藏身在废弃的仓库里。
xiǎo tōu cáng shēn zài fèi qì de cāng kù lǐ
Tên trộm ẩn náu trong một kho bỏ hoang.
-
- 身 thân, bản thân, mình
- 不 không (phủ định)
- 由 do, bởi (chỉ chủ thể)
- 己 mình, bản thân (nhấn mạnh ý chí cá nhân)
Ví dụ
在那种情况下,我也是身不由己。
zài nà zhǒng qíng kuàng xià wǒ yě shì shēn bù yóu jǐ
Trong tình huống đó, tôi cũng bất đắc dĩ.
-
Ví dụ
这位明星的身价很高。
zhè wèi míng xīng de shēn jià hěn gāo
Giá trị của ngôi sao này rất cao.
-
Ví dụ
她身子虚弱,需要休息。
tā shēn zi xū ruò xū yào xiū xi
Cô ấy yếu và cần nghỉ ngơi.
-
Ví dụ
她的身影一直留在我的记忆中。
tā de shēn yǐng yī zhí liú zài wǒ de jì yì zhōng
Bóng dáng của cô ấy luôn còn lại trong ký ức của tôi.
-
Ví dụ
尽管年纪大了,他的身躯依然很健康。
jǐn guǎn nián jì dà le tā de shēn qū yī rán hěn jiàn kāng
Mặc dù đã già, thân thể của ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.
-
Ví dụ
他总是随身携带护照。
tā zǒng shì suí shēn xié dài hù zhào
Anh ấy luôn mang theo hộ chiếu.
Cấu trúc & nét viết
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
身 là bộ thủ trong 5 chữ
身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét