Từ

动身 (dòng shēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

动身 (dòng shēn) là một từ tiếng Trung: khởi hành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 动身

动 dòng động từ

khởi hành

我们明天早上六点动身去北京。

wǒ men míng tiān zǎo shang liù diǎn dòng shēn qù Běi jīng

Chúng tôi khởi hành đến Bắc Kinh vào sáng mai lúc sáu giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

动 dòng — di chuyển, bắt đầu di chuyển

身 shēn — thân, bản thân

Cấu trúc & nét viết
1 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 身 shēn — thân thể; cơ thể người hoặc động vật
身 là bộ thủ trong 5 chữ

身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét