Chữ
厉
厉
HSK 4
- 1. nghiêm khắc, thực chất
- 2. nghiêm nghị; dữ dội
- 3. (cổ) cũng đồng"砺";cũng đồng"癞" lài
- 4. họ
- 5. mài sắc
- 6. khuyến khích; cổ vũ
Từ dùng 厉 như lì (3)
Cấu trúc & nét viết
厉
— nghiêm khắc, thực chất
厉 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 4
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
HSK 5
Thứ tự nét