Chữ

厉

lì HSK 4
厉 lì HSK 4
  • 1. nghiêm khắc, thực chất
  • 2. nghiêm nghị; dữ dội
  • 3. (cổ) cũng đồng"砺";cũng đồng"癞" lài
  • 4. họ
  • 5. mài sắc
  • 6. khuyến khích; cổ vũ
Từ dùng 厉 như lì (3)
Cấu trúc & nét viết