Chữ

驱

qū HSK 7
驱 qū HSK 7
  • 1. thúc ngựa; lùa súc vật
  • 2. phi nước đại; chạy nhanh
  • 3. đuổi đi; xua đuổi
  • 4. ép buộc; cưỡng bức
  • 5. lái hoặc ngồi trên (phương tiện)
  • 6. tác dụng lực ngoài để thúc đẩy
  • 7. tiên phong; người dẫn đầu
Từ dùng 驱 như qū (2)
Cấu trúc & nét viết
驱 qū — thúc ngựa; lùa súc vật

驱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét