Chữ
驱
驱
HSK 7
- 1. thúc ngựa; lùa súc vật
- 2. phi nước đại; chạy nhanh
- 3. đuổi đi; xua đuổi
- 4. ép buộc; cưỡng bức
- 5. lái hoặc ngồi trên (phương tiện)
- 6. tác dụng lực ngoài để thúc đẩy
- 7. tiên phong; người dẫn đầu
Từ dùng 驱 như qū (2)
Cấu trúc & nét viết
驱
— thúc ngựa; lùa súc vật
驱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
区 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét